Để chuyển website từ Hosting sang VPS, bạn cần sao lưu mã nguồn và cơ sở dữ liệu trên Hosting, chuyển dữ liệu sang VPS, cấu hình môi trường chạy website và cập nhật DNS để tên miền trỏ về IP mới. Nếu thực hiện đúng quy trình, website có thể tiếp tục sử dụng tên miền, nội dung và cấu trúc đường dẫn hiện tại. Theo dõi bài viết để được hướng dẫn chi tiết nhé!
Chuyển website từ Hosting sang VPS cần thực hiện những gì?
Chuyển website từ Hosting sang VPS là quá trình di chuyển mã nguồn, cơ sở dữ liệu và các cấu hình cần thiết từ môi trường Hosting hiện tại sang máy chủ ảo (VPS). Mục đích là để website hoạt động trên hạ tầng mới mà không cần thay đổi tên miền.
Khác với Shared Hosting đã có sẵn môi trường chạy website, VPS thông thường yêu cầu người dùng tự cài đặt web server, PHP, cơ sở dữ liệu và cấu hình bảo mật.
Quy trình chuyển đổi gồm 5 công việc chính:
- Sao lưu dữ liệu: Tải toàn bộ mã nguồn, hình ảnh và cơ sở dữ liệu từ Hosting.
- Chuẩn bị VPS: Cài đặt hệ điều hành, web server, PHP và hệ quản trị cơ sở dữ liệu.
- Khôi phục website: Chuyển mã nguồn, nhập cơ sở dữ liệu và cập nhật cấu hình.
- Cập nhật DNS: Trỏ tên miền từ IP Hosting cũ sang IP VPS mới.
- Kiểm tra và hoàn tất: Cài SSL, kiểm tra website và xử lý những vấn đề phát sinh.
Với WordPress, bạn không cần cài đặt lại một website hoàn toàn mới nếu đã sao lưu đầy đủ dữ liệu từ Hosting cũ.

Cần chuẩn bị gì trước khi chuyển website sang VPS?
Trước khi bắt đầu, bạn cần có quyền truy cập Hosting hiện tại, một VPS đang hoạt động và quyền quản lý DNS của tên miền.
Trong hướng dẫn này, chúng ta sử dụng ví dụ sau:
Thông tin Giá trị Tên miền website huynhdongtung.io.vn IP Hosting hiện tại 103.130.216.191 IP VPS mới 103.241.42.184 Website mẫu WordPress Hosting hiện tại Hosting sử dụng cPanel Hệ điều hành VPS Ubuntu Server 24.04 LTS Web server Apache PHP PHP 8.3 Cơ sở dữ liệu MariaDB 10.11
Các IP và tên miền trên được sử dụng làm dữ liệu minh họa theo tình huống đã cung cấp, không phải kết quả kiểm tra trực tiếp trạng thái máy chủ.
Ngoài ra, bạn cần chuẩn bị:
- Tài khoản cPanel để quản lý dữ liệu website.
- Tài khoản SSH có quyền sudo hoặc quyền root trên VPS.
- Máy tính Windows có kết nối Internet.
- Phần mềm WinSCP để chuyển dữ liệu qua SFTP.
- Quyền truy cập nơi quản lý DNS của tên miền.
- Dung lượng lưu trữ VPS đủ chứa website, cơ sở dữ liệu và các bản sao lưu.

Lưu ý: Hướng dẫn giả định VPS mới chưa cài website hoặc control panel nào khác. Nếu VPS đang sử dụng aaPanel, CyberPanel, cPanel, Docker hoặc một web server khác, cần lựa chọn quy trình tương ứng để tránh xung đột cấu hình.
Bạn cũng nên kiểm tra phiên bản PHP và những extension đang sử dụng trên Hosting cũ. WordPress có thể hoạt động trên VPS mới nhưng một số plugin hoặc theme vẫn có thể gặp lỗi tương thích.
Hướng dẫn chuyển website WordPress từ Hosting sang VPS
Chúng ta sẽ thực hiện lần lượt từ Hosting cũ sang VPS mới. Bạn không nên trỏ tên miền sang VPS ngay từ đầu, vì website cần được chuyển dữ liệu và cấu hình trước khi tiếp nhận truy cập.
Bước 1: Sao lưu mã nguồn và cơ sở dữ liệu trên Hosting
Đầu tiên, bạn cần tải toàn bộ dữ liệu website từ Hosting về máy tính.
1. Sao lưu mã nguồn WordPress
Truy cập cPanel của Hosting và thực hiện:
- Mở mục File Manager.
- Xác định thư mục gốc của website. Với tên miền chính, thư mục thường là public_html.
- Nhấn Settings và bật Show Hidden Files (dotfiles) để hiển thị các tệp ẩn như .htaccess.
- Mở thư mục website, chọn toàn bộ tệp và thư mục bên trong.
- Nhấn Compress, chọn định dạng Zip Archive.
- Đặt tên tệp nén là site.zip.
- Sau khi nén thành công, chọn tệp site.zip và nhấn Download để tải về máy tính.

Đảm bảo bản sao lưu chứa các thành phần quan trọng như:
- wp-admin
- wp-content
- wp-includes
- wp-config.php
- index.php
- .htaccess nếu website có sử dụng.
Không phải website nào cũng lưu mã nguồn trong public_html. Với addon domain hoặc cấu hình tùy chỉnh, cần xác định chính xác thư mục chứa WordPress trước khi nén.
2. Sao lưu cơ sở dữ liệu
Tiếp tục trong cPanel:
- Mở Backup Wizard.
- Chọn Back Up.
- Chọn phần sao lưu cơ sở dữ liệu.
- Trong mục MySQL Databases, nhấn vào tên cơ sở dữ liệu của website.
- Tải bản sao lưu về máy tính.
Để xác định đúng cơ sở dữ liệu, bạn có thể mở wp-config.php trên Hosting và kiểm tra giá trị DB_NAME.
Với bản sao lưu SQL thông thường, hãy đặt tên tệp tải về là database.sql. Nếu tệp có định dạng .gz, cần giải nén để lấy dữ liệu SQL trước khi thực hiện bước nhập cơ sở dữ liệu bên dưới.
Sau bước này, máy tính cần có hai tệp: site.zip và database.sql

Quan trọng: Chỉ xóa bản nén tạm site.zip khỏi thư mục công khai trên Hosting sau khi đã tải về và kiểm tra bản sao lưu. Không xóa mã nguồn gốc hoặc cơ sở dữ liệu đang hoạt động.
Bước 2: Cài đặt môi trường chạy website trên VPS
VPS Ubuntu mới cần được cài Apache, PHP và MariaDB trước khi có thể vận hành WordPress.
1. Kết nối SSH đến VPS
Trên máy tính Windows, mở PowerShell hoặc phần mềm SSH đang sử dụng để kết nối đến VPS. Xem thêm: Hướng dẫn sử dụng phần mềm Xshell kết nối SSH tới VPS
Sau khi kết nối thành công, các lệnh tiếp theo được thực hiện trong Terminal của VPS.
2. Cập nhật hệ thống
Chạy lệnh:
sudo apt update
sudo apt upgrade -y
3. Cài Apache, MariaDB, PHP và Nano
Tiếp tục chạy:
sudo apt install -y apache2 mariadb-server php libapache2-mod-php php-mysql php-xml php-mbstring php-curl php-gd php-zip php-intl unzip nano
Các phần mềm chính gồm:
- Apache: Tiếp nhận và xử lý yêu cầu truy cập website.
- PHP: Chạy mã nguồn WordPress.
- MariaDB: Lưu trữ bài viết, tài khoản, cài đặt và dữ liệu website.
- Nano: Trình chỉnh sửa tệp cấu hình trong Terminal.
- Unzip: Giải nén mã nguồn website.

Ubuntu 24.04 LTS cung cấp PHP 8.3 và MariaDB 10.11 qua hệ thống gói phần mềm chính thức. Tuy nhiên, từng phiên bản vá cụ thể phụ thuộc vào thời điểm cập nhật hệ thống.
4. Kiểm tra dịch vụ
Khởi động và thiết lập các dịch vụ tự chạy khi VPS khởi động:
sudo systemctl enable --now apache2 mariadb
Kiểm tra phiên bản PHP:
php -v
Kiểm tra Apache:
sudo systemctl status apache2
Kiểm tra MariaDB:
sudo systemctl status mariadb
Nếu dịch vụ hiển thị active (running), quá trình khởi động đã thành công.
Nhấn phím Q để thoát màn hình trạng thái nếu cần.
Tiếp theo, đảm bảo VPS cho phép kết nối TCP tới các cổng 80 (HTTP) và 443 (HTTPS).
Nếu UFW đang hoạt động, có thể mở cổng cho Apache bằng lệnh:
sudo ufw allow 'Apache Full'
Bạn có thể kiểm tra trạng thái UFW bằng:
sudo ufw status
Nếu nhà cung cấp VPS có tường lửa riêng, cần cho phép các cổng tương ứng tại bảng quản lý VPS. Không bật lại hoặc thay đổi quy tắc SSH tùy tiện vì có thể làm mất kết nối máy chủ.

Bước 3: Chuyển mã nguồn website lên VPS
Sau khi chuẩn bị VPS, bạn cần tải mã nguồn WordPress từ máy tính lên máy chủ mới.
1. Chuyển dữ liệu bằng WinSCP
Trên máy tính Windows:
- Mở phần mềm WinSCP. Download tại: https://winscp.net/eng/download.php
- Chọn giao thức SFTP.
- Nhập Host name: 103.241.42.184.
- Nhập tài khoản SSH và thông tin xác thực VPS.
- Nhấn Login.
- Mở thư mục Home của tài khoản SSH trên VPS.
- Kéo hai tệp site.zip và database.sql từ máy tính sang thư mục này.
Chờ đến khi WinSCP thông báo hoàn tất quá trình tải dữ liệu.

2. Tạo thư mục lưu trữ website
Quay lại Terminal VPS và tạo thư mục:
sudo mkdir -p /var/www/huynhdongtung.io.vn
3. Giải nén mã nguồn
Nếu hai tệp đã được tải vào thư mục Home của tài khoản SSH hiện tại, chạy:
sudo unzip ~/site.zip -d /var/www/huynhdongtung.io.vn
Kiểm tra nội dung:
ls -la /var/www/huynhdongtung.io.vn
Kết quả cần có wp-config.php và các thư mục WordPress trực tiếp bên trong /var/www/huynhdongtung.io.vn.
Nếu tệp nén tạo thêm một lớp thư mục public_html hoặc site, cần đưa nội dung WordPress về đúng thư mục gốc trước khi tiếp tục. Tránh để Apache trỏ tới một thư mục không chứa index.php.
4. Thiết lập quyền truy cập tệp
Trong ví dụ này, tài khoản SSH quản lý các tệp lõi và Apache có quyền đọc website.
Chạy:
sudo chown -R "$USER":www-data /var/www/huynhdongtung.io.vn
Thiết lập quyền cho thư mục:
sudo find /var/www/huynhdongtung.io.vn -type d -exec chmod 755 {} \;
Thiết lập quyền cho tệp:
sudo find /var/www/huynhdongtung.io.vn -type f -exec chmod 644 {} \;
Cho phép WordPress ghi dữ liệu vào wp-content:
sudo chown -R www-data:www-data /var/www/huynhdongtung.io.vn/wp-content
Bảo vệ tệp chứa thông tin kết nối cơ sở dữ liệu:
sudo chmod 640 /var/www/huynhdongtung.io.vn/wp-config.php

Cách phân quyền này phù hợp với ví dụ một website trên VPS riêng. Việc cập nhật tệp lõi WordPress có thể cần quyền quản trị hoặc quy trình triển khai riêng. Không cấp quyền 777 cho toàn bộ website để xử lý lỗi ghi tệp.
Bước 4: Tạo và nhập cơ sở dữ liệu trên VPS
Mã nguồn WordPress cần kết nối với cơ sở dữ liệu để hiển thị bài viết, tài khoản và các cài đặt đã có.
1. Truy cập MariaDB
Trong Terminal VPS, nhập:
sudo mariadb
2. Tạo cơ sở dữ liệu mới
Chạy câu lệnh SQL:
CREATE DATABASE wp_tung_db CHARACTER SET utf8mb4 COLLATE utf8mb4_unicode_ci;
Tiếp tục tạo tài khoản quản lý cơ sở dữ liệu:
CREATE USER 'wp_tung'@'localhost' IDENTIFIED BY 'THAY_BANG_MAT_KHAU_MANH';
Lưu ý: Thay THAY_BANG_MAT_KHAU_MANH bằng mật khẩu riêng, đủ mạnh trước khi thực thi câu lệnh.
Cấp quyền truy cập:
GRANT ALL PRIVILEGES ON wp_tung_db.* TO 'wp_tung'@'localhost';
Thoát MariaDB:
EXIT;
3. Nhập dữ liệu từ Hosting cũ
Trong Terminal Linux, chạy:
mariadb -u wp_tung -p wp_tung_db < ~/database.sql
Hệ thống yêu cầu nhập mật khẩu cơ sở dữ liệu vừa tạo.
Sau khi nhập đúng mật khẩu và quá trình hoàn tất không có thông báo lỗi, kiểm tra bằng lệnh:
sudo mariadb -e "SHOW TABLES FROM wp_tung_db;"
Nếu các bảng WordPress xuất hiện, dữ liệu đã được nhập.
Tên bảng có thể bắt đầu bằng wp_ hoặc một tiền tố khác tùy cấu hình website cũ.

Lưu ý: Lệnh nhập trên áp dụng với tệp SQL xuất từ một cơ sở dữ liệu và không chứa chỉ thị chuyển sang cơ sở dữ liệu khác. Nếu bản SQL có CREATE DATABASE, USE hoặc gặp lỗi collation không tương thích, cần kiểm tra cấu trúc bản xuất và phiên bản MySQL/MariaDB trước khi nhập lại.
Bước 5: Cập nhật cấu hình kết nối WordPress
Sau khi nhập dữ liệu thành công, bạn cần cập nhật tệp wp-config.php để website sử dụng cơ sở dữ liệu trên VPS.
Mở tệp bằng Nano:
sudo nano /var/www/huynhdongtung.io.vn/wp-config.php
Tìm các dòng:
define( 'DB_NAME', 'ten_database_cu' );
define( 'DB_USER', 'user_cu' );
define( 'DB_PASSWORD', 'mat_khau_cu' );
define( 'DB_HOST', 'localhost' );
Thay bằng thông tin đã tạo ở bước trước:
define( 'DB_NAME', 'wp_tung_db' );
define( 'DB_USER', 'wp_tung' );
define( 'DB_PASSWORD', 'MAT_KHAU_DA_TAO_O_BUOC_4' );
define( 'DB_HOST', 'localhost' );
Trong đó:
- DB_NAME: Tên cơ sở dữ liệu mới.
- DB_USER: Tài khoản được cấp quyền truy cập.
- DB_PASSWORD: Mật khẩu thực tế đã thiết lập.
- DB_HOST: Địa chỉ máy chủ cơ sở dữ liệu, sử dụng localhost trong ví dụ này.
Giữ nguyên các thông tin khác như $table_prefix, khóa bảo mật và những cấu hình WordPress cần thiết.

Sau khi chỉnh sửa:
- Nhấn Ctrl + O để lưu.
- Nhấn Enter để xác nhận.
- Nhấn Ctrl + X để thoát Nano.
Vì website vẫn sử dụng tên miền huynhdongtung.io.vn, thông thường bạn không cần sửa siteurl, home hoặc thay đổi hàng loạt đường dẫn trong cơ sở dữ liệu.
Bước 6: Cấu hình Apache và kiểm tra website
Apache cần biết tên miền nào tương ứng với thư mục website vừa khôi phục.
1. Tạo Virtual Host
Mở Terminal VPS và chạy:
sudo nano /etc/apache2/sites-available/huynhdongtung.io.vn.conf
Dán cấu hình sau:
<VirtualHost *:80>
ServerName huynhdongtung.io.vn
DocumentRoot /var/www/huynhdongtung.io.vn
<Directory /var/www/huynhdongtung.io.vn>
AllowOverride All
Require all granted
</Directory>
ErrorLog ${APACHE_LOG_DIR}/huynhdongtung_error.log
CustomLog ${APACHE_LOG_DIR}/huynhdongtung_access.log combined
</VirtualHost>
Trong đó:
- ServerName: Tên miền cần phục vụ.
- DocumentRoot: Đường dẫn chứa mã nguồn WordPress.
- AllowOverride All: Cho phép Apache sử dụng các quy tắc trong .htaccess, bao gồm cấu hình permalink của WordPress.
Lưu tệp và thoát Nano.
2. Kích hoạt website
Chạy:
sudo a2enmod rewrite
Tiếp tục:
sudo a2ensite huynhdongtung.io.vn.conf
Kiểm tra cấu hình Apache:
sudo apache2ctl configtest
Nếu hiển thị Syntax OK, áp dụng thay đổi:
sudo systemctl reload apache2

3. Kiểm tra website trước khi đổi DNS
Ngay trên VPS, chạy:
curl -I -H 'Host: huynhdongtung.io.vn' http://127.0.0.1/
Câu lệnh giúp kiểm tra Apache có phản hồi yêu cầu dành cho tên miền hay không.
- 200 OK: Máy chủ trả về nội dung thành công.
- 301 hoặc 302: Website đang chuyển hướng, cần kiểm tra địa chỉ đích.
- 500: Có thể xảy ra lỗi PHP, cấu hình Apache hoặc mã nguồn.
Nếu website đang bắt buộc sử dụng HTTPS, lệnh HTTP có thể trả về chuyển hướng ngay cả khi cơ sở dữ liệu chưa được kiểm tra đầy đủ.
Bạn cũng có thể dùng curl.exe trên Windows với tùy chọn –resolve để kiểm tra phản hồi từ VPS mới mà chưa thay đổi DNS công khai:
curl.exe -I --resolve huynhdongtung.io.vn:80:103.241.42.184 http://huynhdongtung.io.vn/
Đây là bước kiểm tra sơ bộ. Việc truy cập và thử đầy đủ các chức năng HTTPS sẽ được thực hiện sau khi cài chứng chỉ SSL.

Bước 7: Trỏ tên miền sang IP VPS mới
Khi mã nguồn, cơ sở dữ liệu và Apache đã được cấu hình, bạn có thể thay đổi bản ghi DNS để chuyển lưu lượng truy cập sang VPS.
Lưu ý: Không xóa hoặc thay đổi tùy tiện các bản ghi MX, TXT, SPF, DKIM và DMARC vì đây có thể là những cấu hình liên quan đến email.
Thời gian cập nhật DNS: Thay đổi có thể được ghi nhận nhanh tại nhà cung cấp DNS, nhưng người dùng vẫn có khả năng truy cập Hosting cũ trong một khoảng thời gian do bộ nhớ đệm DNS. Không nên mặc định rằng toàn bộ người truy cập sẽ được chuyển sang VPS ngay sau khi nhấn Save.

Bước 8: Cài đặt chứng chỉ SSL cho website
Sau khi DNS đã trỏ phù hợp tới VPS mới, bạn cần cài chứng chỉ SSL để website hoạt động qua HTTPS.
Trong ví dụ sử dụng Apache, chúng ta có thể cài Certbot.
1. Cài đặt Certbot
Trên VPS Ubuntu, chạy:
sudo apt install -y snapd
Tiếp tục:
sudo snap install --classic certbot
Tạo đường dẫn gọi lệnh nếu chưa tồn tại:
sudo ln -s /snap/bin/certbot /usr/local/bin/certbot

2. Yêu cầu chứng chỉ SSL
Chạy:
sudo certbot --apache -d huynhdongtung.io.vn
Làm theo hướng dẫn trên màn hình để cung cấp địa chỉ email, chấp nhận điều khoản và hoàn tất cấu hình.
Certbot có thể tự điều chỉnh Apache để website phục vụ nội dung qua HTTPS.
Lưu ý rằng quá trình xác thực thông thường yêu cầu tên miền công khai dẫn đến đúng máy chủ và cổng 80 có thể truy cập từ Internet.
Nếu website sử dụng cả phiên bản www, cần cấu hình Virtual Host và DNS phù hợp trước khi yêu cầu chứng chỉ cho tên miền bổ sung.
3. Kiểm tra SSL
Mở trình duyệt và truy cập: https://huynhdongtung.io.vn
Sau đó kiểm tra chứng chỉ HTTPS và khả năng truy cập website.
Bạn có thể chạy thêm:
sudo certbot renew --dry-run
Nếu kiểm tra gia hạn thành công, cơ chế gia hạn tự động đã được xác nhận hoạt động trong điều kiện thử nghiệm.
Với Cloudflare, sau khi chứng chỉ hợp lệ đã được cài trên VPS, nên sử dụng SSL/TLS → Full (strict) để xác thực kết nối HTTPS giữa Cloudflare và máy chủ gốc.

Bước 9: Kiểm tra website sau khi chuyển
Đến đây, website đã được cấu hình để hoạt động trên VPS mới. Tuy nhiên, bạn cần kiểm tra các chức năng quan trọng trước khi kết thúc quá trình chuyển đổi.
1. Kiểm tra giao diện và nội dung
Truy cập các trang quan trọng như:
- Trang chủ.
- Trang giới thiệu hoặc liên hệ.
- Một số bài viết cũ.
- Trang danh mục.
- Hình ảnh và các tệp đính kèm.
Đảm bảo không xuất hiện lỗi 404, lỗi giao diện hoặc hình ảnh bị thiếu.
2. Kiểm tra WordPress Admin
Truy cập: https://huynhdongtung.io.vn/wp-admin
Đăng nhập bằng tài khoản quản trị WordPress đang sử dụng.
Nếu đăng nhập thành công, hãy kiểm tra plugin, theme và các chức năng quản trị.
3. Kiểm tra DNS
Trên Windows, mở PowerShell và chạy:
nslookup huynhdongtung.io.vn 1.1.1.1
Với bản ghi DNS không qua proxy, kết quả mong đợi sau khi cập nhật là: 103.241.42.184
Nếu Cloudflare Proxy đang bật, kết quả có thể là IP của Cloudflare. Khi đó, hãy kiểm tra giá trị bản ghi gốc trong Cloudflare Dashboard thay vì chỉ dựa vào kết quả nslookup.

4. Kiểm tra các chức năng phụ thuộc máy chủ
Đặc biệt chú ý:
- Form liên hệ và tính năng gửi email.
- Tác vụ WP-Cron hoặc cron hệ thống.
- Plugin sử dụng đường dẫn tuyệt đối.
- Các tác vụ sao lưu tự động.
- Cache, Redis hoặc dịch vụ phụ trợ nếu đã cấu hình trước đó.
Nếu website có cửa hàng trực tuyến, cần xác minh thêm giỏ hàng, thanh toán, đơn hàng và các kết nối webhook.
Chỉ nên ngừng sử dụng Hosting cũ khi đã xác nhận dữ liệu và chức năng trên VPS hoạt động ổn định, đồng thời không còn truy cập quan trọng tới máy chủ cũ.

Những lỗi thường gặp khi chuyển website sang VPS
Trong quá trình chuyển đổi, website có thể gặp lỗi do thiếu phần mềm, cấu hình sai hoặc dữ liệu chưa được khôi phục đầy đủ.
Lỗi Nguyên nhân thường gặp Cách kiểm tra và khắc phục Error establishing a database connection Sai tài khoản, mật khẩu hoặc DB_HOST Kiểm tra wp-config.php, quyền tài khoản và MariaDB HTTP 500 hoặc trang trắng Lỗi PHP, plugin, theme hoặc cấu hình máy chủ Kiểm tra log Apache và phiên bản PHP Trang chủ hoạt động nhưng bài viết lỗi 404 Rewrite hoặc .htaccess chưa phù hợp Bật mod_rewrite, kiểm tra AllowOverride và lưu lại Permalinks Hình ảnh không hiển thị Thiếu dữ liệu wp-content/uploads hoặc sai quyền truy cập Kiểm tra thư mục uploads và đường dẫn ảnh Website vẫn hiển thị từ Hosting cũ DNS chưa cập nhật hoặc còn cache Kiểm tra DNS tại nhà cung cấp và bộ nhớ đệm HTTPS không hoạt động Chứng chỉ chưa cấp, sai cấu hình cổng 443 hoặc Cloudflare SSL Kiểm tra Certbot, Apache và chế độ SSL/TLS Không cài đặt hoặc cập nhật được plugin WordPress chưa có quyền ghi vào thư mục cần thiết Kiểm tra quyền sở hữu wp-content và cơ chế cập nhật
Nếu Apache phát sinh lỗi, bạn có thể kiểm tra log bằng lệnh:
sudo tail -n 50 /var/log/apache2/huynhdongtung_error.log
Đây là đường dẫn log đã được cấu hình trong ví dụ ở Bước 6.
Một số bản Hosting cPanel còn chứa các chỉ thị PHP riêng trong .htaccess. Khi chuyển sang Apache trên VPS, các chỉ thị không còn được hỗ trợ có thể gây lỗi 500. Hãy sao lưu tệp trước khi chỉnh sửa và chỉ loại bỏ những cấu hình xác định là không tương thích.
Những lưu ý quan trọng để chuyển website an toàn
Để hạn chế mất dữ liệu và ảnh hưởng đến hoạt động website, bạn nên chú ý:
- Luôn có bản sao lưu độc lập: Lưu mã nguồn và cơ sở dữ liệu ở nơi khác ngoài VPS mới.
- Hạn chế thay đổi nội dung trong thời gian chuyển: Nếu website tiếp tục nhận dữ liệu mới trên Hosting cũ sau thời điểm sao lưu, dữ liệu có thể không xuất hiện trên VPS.
- Kiểm tra phiên bản PHP và cơ sở dữ liệu: Một số plugin, theme hoặc ứng dụng cần phiên bản và extension cụ thể.
- Không hủy Hosting quá sớm: Giữ Hosting cũ cho đến khi xác nhận quá trình chuyển hoàn tất.
- Giữ nguyên URL nếu không cần thay đổi: Tránh phát sinh thêm công việc chuyển hướng và xử lý liên kết.
- Kiểm tra email: Các hộp thư, email forwarder và cấu hình SMTP không tự động được chuyển chỉ bằng cách sao chép WordPress.
- Thiết lập bảo mật và sao lưu định kỳ trên VPS: Kiểm soát SSH, firewall, cập nhật bảo mật và chuẩn bị phương án khôi phục.
Đặc biệt với website thương mại điện tử hoặc có lượng người dùng tương tác lớn, nên lên lịch chuyển đổi trong khoảng thời gian ít truy cập và tạm ngừng các thao tác ghi dữ liệu trong giai đoạn sao lưu cuối cùng.
Nếu website có dữ liệu mới phát sinh sau bản sao lưu thử nghiệm, cần thực hiện đồng bộ cuối trước khi chuyển hoàn toàn sang VPS. Việc chỉ khôi phục bản sao lưu cũ có thể khiến đơn hàng, bình luận hoặc thông tin người dùng mới bị thiếu.

Chuyển website sang VPS có ảnh hưởng SEO không?
Việc chuyển Hosting sang VPS không đồng nghĩa với việc website sẽ bị mất thứ hạng SEO. Nếu tên miền và cấu trúc URL được giữ nguyên, Google xem đây là thay đổi hạ tầng lưu trữ, không phải quá trình chuyển sang tên miền mới.
Tuy nhiên, website vẫn có thể bị ảnh hưởng nếu quá trình chuyển gây lỗi máy chủ, mất nội dung, thay đổi URL hoặc chặn Googlebot ngoài ý muốn.
Sau khi chuyển, hãy kiểm tra:
- Các URL quan trọng vẫn truy cập bình thường.
- Không phát sinh noindex hoặc chặn thu thập dữ liệu ngoài ý muốn.
- Sitemap và canonical vẫn sử dụng địa chỉ phù hợp.
- Google Search Console không xuất hiện nhiều lỗi máy chủ bất thường.
- Hiệu suất website và tốc độ phản hồi sau khi chuyển.
Nếu chỉ thay đổi IP máy chủ và giữ nguyên tên miền, bạn không cần sử dụng công cụ Change of Address trong Google Search Console.
Kết luận
Chuyển website từ Hosting sang VPS sẽ thuận lợi hơn khi bạn chuẩn bị đầy đủ bản sao lưu, cấu hình VPS trước và chỉ thay đổi DNS sau khi kiểm tra các thành phần quan trọng. Với website WordPress, việc chuyển đổi chủ yếu liên quan đến mã nguồn, cơ sở dữ liệu, Apache và chứng chỉ SSL.
Nếu đang tìm kiếm hạ tầng để vận hành website với quyền quản trị máy chủ riêng, bạn có thể tham khảo dịch vụ VPS tại Tino và lựa chọn cấu hình phù hợp với nhu cầu thực tế.
Những câu hỏi thường gặp
Có cần mua SSL mới khi chuyển website sang VPS không?
Không nhất thiết. Bạn có thể cấp chứng chỉ SSL miễn phí bằng Let’s Encrypt thông qua Certbot nếu đáp ứng điều kiện xác thực tên miền. Chứng chỉ đang cài trên Hosting cũ không tự động xuất hiện trên VPS mới, vì vậy cần cấu hình HTTPS trên máy chủ mới trước khi hoàn tất chuyển đổi.
Chuyển website từ Hosting sang VPS mất bao lâu?
Thời gian phụ thuộc vào dung lượng website, tốc độ truyền dữ liệu và mức độ phức tạp của cấu hình. Website nhỏ có thể được chuẩn bị và chuyển đổi tương đối nhanh, nhưng thời gian cập nhật DNS và kiểm tra cuối có thể kéo dài hơn. Không nên đặt thời hạn cố định khi chưa biết dung lượng và cấu trúc website.
Chuyển website từ Hosting sang VPS có cần đổi tên miền không?
Không. Bạn có thể giữ nguyên tên miền hiện tại và chỉ thay đổi bản ghi DNS để website trỏ về IP VPS mới.
Nếu chuyển website sang VPS thất bại, có thể quay lại Hosting cũ không?
Có thể, nếu Hosting cũ vẫn hoạt động và dữ liệu chưa bị xóa. Bạn có thể trỏ DNS trở lại IP Hosting cũ. Tuy nhiên, cần kiểm tra các thay đổi dữ liệu đã phát sinh trên VPS và đồng bộ khi cần thiết để tránh mất nội dung, đơn hàng hoặc thông tin người dùng trong quá trình quay lại.
