Trong quá trình truy cập website, kết nối máy chủ hoặc sử dụng một dịch vụ trực tuyến, người dùng có thể gặp tình trạng kết nối chậm, gián đoạn hoặc không thể truy cập. Nguyên nhân có thể xuất phát từ mạng Internet đang sử dụng, hệ thống DNS, tuyến kết nối của nhà mạng hoặc máy chủ đích. Để xác định vị trí có khả năng phát sinh sự cố, bạn cần sử dụng lệnh Ping và Tracert trên máy tính. Cùng xem hướng dẫn nhé!
Ping và Tracert là gì?
Ping là gì?
Ping là công cụ dùng để kiểm tra thiết bị đang sử dụng có thể kết nối đến một tên miền hoặc địa chỉ IP hay không. Kết quả Ping cũng cung cấp thời gian phản hồi và tỷ lệ mất gói tin, qua đó giúp đánh giá sơ bộ chất lượng đường truyền.
Trên Windows, Ping là một trong những lệnh TCP/IP chính được sử dụng để kiểm tra khả năng kết nối, khả năng truy cập và phân giải tên miền.

Tracert là gì?
Tracert, viết tắt của Trace Route, là công cụ dùng để theo dõi đường đi của dữ liệu từ máy tính đến máy chủ đích. Kết quả Tracert hiển thị từng điểm trung gian mà dữ liệu đi qua, thường được gọi là hop. Thông qua danh sách các hop, kỹ thuật viên có thể xác định kết nối bị chậm hoặc gián đoạn tại mạng nội bộ, nhà cung cấp Internet, tuyến quốc tế hay khu vực gần máy chủ.
Cần chuẩn bị gì trước khi kiểm tra?
Trước khi thực hiện, người dùng cần chuẩn bị một trong hai thông tin sau:
- Tên miền cần kiểm tra, ví dụ: example.com
- Địa chỉ IP của hosting hoặc VPS, ví dụ: 103.xxx.xxx.xxx
Nếu chưa biết địa chỉ IP máy chủ, hãy sử dụng tên miền hoặc liên hệ bộ phận kỹ thuật để được cung cấp thông tin chính xác.
Trong các câu lệnh bên dưới, hãy thay example.com bằng tên miền thật hoặc địa chỉ IP thật cần kiểm tra.
Hướng dẫn sử dụng lệnh Ping
Ping đến tên miền
Bước 1: Mở Command Prompt trên máy tính (nhập từ khóa “cdm” vào ô Search rồi chọn kết quả hiển thị).

Bước 2: Nhập câu lệnh sau:
ping example.com
Thay example.com bằng tên miền của bạn.

Bước 3: Nhấn Enter và chờ hệ thống trả về kết quả.
Windows thường gửi bốn gói tin kiểm tra và hiển thị thời gian phản hồi của từng gói.

Lưu ý: Vì bạn chỉ cần gửi kết quả cho bộ phận kỹ thuật nên Tino sẽ không giải thích chi tiết kết quả trên.
Ping đến địa chỉ IP
Trong trường hợp kỹ thuật viên cung cấp địa chỉ IP máy chủ, hãy kiểm tra trực tiếp bằng câu lệnh:
ping 103.xxx.xxx.xxx

Kết quả:

Hướng dẫn sử dụng lệnh Tracert
Tracert đến tên miền
Bước 1: Mở Command Prompt.
Bước 2: Nhập câu lệnh sau:
tracert example.com
Thay example.com bằng tên miền của bạn.

Bước 3: Nhấn Enter và chờ quá trình kiểm tra hoàn tất.
Quá trình Tracert có thể kéo dài từ vài giây đến vài phút, tùy thuộc vào số lượng hop và khả năng phản hồi của các thiết bị mạng trung gian.

Tracert đến địa chỉ IP
Để kiểm tra trực tiếp tuyến kết nối đến máy chủ, sử dụng:
tracert 103.xxx.xxx.xxx

Cách sao chép kết quả trong Command Prompt
Bước 1: Dùng chuột bôi đen toàn bộ nội dung cần gửi.
Bước 2: Nhấn nhấn Ctrl + C để sao chép.

Bước 3: Dán nội dung vào email, ticket hoặc cửa sổ trò chuyện với nhân viên kỹ thuật.
Nếu không thể sao chép, hãy chụp ảnh toàn bộ cửa sổ Command Prompt. Ảnh cần hiển thị đầy đủ câu lệnh đã nhập và phần thống kê cuối kết quả.
Cách lưu kết quả Ping và Tracert thành file
Thay vì chụp nhiều ảnh màn hình, người dùng có thể xuất kết quả trực tiếp ra file văn bản.
Lưu kết quả Ping
ping -n 20 example.com > "%USERPROFILE%\Desktop\ping.txt"

Sau khi hoàn tất, file ping.txt sẽ xuất hiện trên màn hình Desktop. Mở file để kiểm tra.

Lưu kết quả Tracert
tracert -d example.com > "%USERPROFILE%\Desktop\tracert.txt"

Sau khi quá trình kết thúc, file tracert.txt sẽ được lưu trên Desktop. Mở file để kiểm tra:

Người dùng có thể gửi hai file này cho bộ phận kỹ thuật qua email, hệ thống ticket hoặc kênh hỗ trợ của nhà cung cấp.
Kết luận
Ping và Tracert là hai công cụ đơn giản nhưng rất hữu ích khi cần kiểm tra kết nối giữa máy tính và máy chủ hosting/VPS. Khi gặp tình trạng không truy cập được website, kết nối VPS chậm hoặc dịch vụ thường xuyên gián đoạn, người dùng nên thực hiện cả hai lệnh và gửi đầy đủ kết quả cho bộ phận kỹ thuật. Những thông tin này sẽ giúp quá trình khoanh vùng nguyên nhân diễn ra nhanh chóng, hạn chế việc kiểm tra nhiều lần và rút ngắn thời gian xử lý sự cố.
