Make và Zapier đều là nền tảng tự động hoá không cần code trên đám mây. Zapier dễ làm quen hơn và có thư viện hơn 9.000 ứng dụng, tính phí theo task. Make dựng kịch bản dạng sơ đồ với nhánh và vòng lặp, tính phí theo credit cho mỗi module chạy. Bảng dưới so sánh theo giá, tích hợp và độ phức tạp.
Số liệu đối chiếu trang chính thức của hai hãng ngày 22–23/10/2026. Nếu bạn đang cân nhắc thêm n8n (bản tự host được), xem bảng ba công cụ ở bài n8n vs Make vs Zapier và bài nền n8n là gì.
Make và Zapier khác nhau thế nào? Bảng so sánh nhanh
Make và Zapier khác nhau chủ yếu ở cách dựng quy trình (canvas sơ đồ so với danh sách từng bước), đơn vị tính phí (credit so với task) và số ứng dụng có sẵn. Cả hai chỉ chạy trên đám mây của hãng, không có bản tự host công bố trên trang giá.
Tiêu chí Make Zapier Tên một quy trình Scenario Zap Cách dựng Canvas kéo thả dạng sơ đồ, nhìn được nhánh và vòng lặp Danh sách từng bước từ trên xuống Đơn vị tính phí Credit: 1 credit mỗi lần module (không phải AI) chạy; từ 27/08 (help.make.com) Task: mỗi Action chạy thành công; Trigger không tính (zapier.com/pricing) Gói miễn phí 1.000 credit/tháng 100 task/tháng, chỉ Zap 2 bước Gói trả phí đầu tiên Core; giá không hiển thị trên make.com/pricing ngày 23/10/2026, xem trực tiếp Professional từ 19,99 USD/tháng trả năm, 29,99 USD trả tháng, 750 task Số ứng dụng 3.500+ (make.com/en/integrations) 9.000+ (zapier.com/apps) Rẽ nhánh, lặp Router, Iterator, Aggregator Paths, Filter, Looping by Zapier Viết code Hàm dựng sẵn, module HTTP Code by Zapier (JavaScript, Python): 1 giây ở Free, 30 giây ở Professional mỗi bước Trigger theo chu kỳ Theo lịch scenario; mỗi lượt kiểm tra tính credit 15 phút ở Free, 2 phút ở Professional; trigger Instant chạy ngay ở mọi gói
Make.com phù hợp với ai?
Make.com, trước đây là Integromat, là nền tảng tự động hoá dựng scenario bằng các module kéo thả trên canvas. Định nghĩa, cách hoạt động và cách đếm credit có trong bài Make.com là gì.
Make hợp với người cần quy trình nhiều nhánh, xử lý danh sách dữ liệu và muốn nhìn toàn bộ luồng trên một sơ đồ.
Ưu và nhược điểm của Make
| Ưu điểm | Nhược điểm |
|---|---|
| Canvas sơ đồ cho thấy toàn bộ nhánh, vòng lặp | Cần thời gian làm quen bundle, Iterator, Aggregator |
| Router, Iterator, Aggregator, hàm biến đổi dữ liệu và error handler trên từng module | Mỗi module chạy cho mỗi bundle đều tính credit, danh sách dài tốn credit nhanh |
| Gói Free 1.000 credit/tháng, đủ thử scenario nhỏ | Ít ứng dụng dựng sẵn hơn Zapier (3.500+ so với 9.000+) |
| Module HTTP, Webhooks cho API chưa có sẵn | Một số trigger chạy theo lịch kiểm tra, không tức thì |
Zapier phù hợp với ai?
Zapier là nền tảng tự động hoá trên đám mây, nối ứng dụng bằng các Zap gồm một Trigger và một hoặc nhiều Action. Định nghĩa và cách tính task có trong bài Zapier là gì.
Zapier hợp với người không viết code, cần dựng nhanh quy trình ngắn và cần kết nối tới ứng dụng ít phổ biến.
Ưu và nhược điểm của Zapier
| Ưu điểm | Nhược điểm |
|---|---|
| Dựng Zap theo danh sách từng bước, dễ học | Mỗi Action thành công tính một task, Zap nhiều bước hoặc tạo nhiều bản ghi tốn task nhanh |
| Hơn 9.000 ứng dụng có tích hợp sẵn | Gói Free chỉ cho Zap 2 bước và 100 task/tháng |
| Trigger Instant chạy ngay ở mọi gói | Trigger polling chậm tới 15 phút ở Free, 2 phút ở Professional |
| Paths, Filter, Formatter, Webhooks, Code by Zapier | Thời gian chạy mỗi bước Code giới hạn (1 giây Free, 30 giây Professional) |
So sánh Make và Zapier theo từng tiêu chí
Khi so theo từng tiêu chí, Zapier có lợi thế về độ dễ học và số ứng dụng, còn Make có lợi thế khi quy trình nhiều nhánh, xử lý danh sách. Chi phí phụ thuộc cách mỗi hãng đếm: cần quy đổi khối lượng của chính bạn trước khi so giá gói.
Giao diện và trải nghiệm
- Make: canvas dạng sơ đồ, mỗi module là một vòng tròn nối dây; dễ hình dung luồng phức tạp nhưng cần hiểu khái niệm bundle khi xử lý danh sách.
- Zapier: trình dựng theo danh sách, hướng dẫn từng bước từ chọn Trigger tới Action; hợp với người cần triển khai nhanh, không có nền tảng kỹ thuật.
Khả năng tích hợp ứng dụng
- Make: hơn 3.500 ứng dụng như Google Sheets, Slack, HubSpot, Salesforce; module HTTP gọi API bất kỳ.
- Zapier: hơn 9.000 ứng dụng; Webhooks by Zapier ở gói trả phí cho API chưa có sẵn.
Xử lý dữ liệu và logic
- Make: Router rẽ nhánh, Iterator tách danh sách, Aggregator gộp dữ liệu, error handler trên từng module.
- Zapier: Paths rẽ nhánh, Filter, Formatter định dạng dữ liệu, Looping by Zapier và Code by Zapier cho xử lý riêng; Zap có Filter hoặc nhiều Action chỉ có ở gói trả phí.
Cách tính phí và giá
Zapier tính task: theo bảng thuật ngữ của Zapier, mỗi Action chạy thành công là một task, Trigger không tính. Make tính credit: theo tài liệu Make, mỗi lần module chạy cho một bundle là một operation, tương đương 1 credit với ứng dụng không phải AI; module trigger cũng tính.

Với ví dụ trên, 4.000 task vượt bậc 2.000 nên cần bậc 5.000 task của gói Professional: 1.068 USD/năm (khoảng 89 USD/tháng) hoặc 133,50 USD khi trả tháng theo bộ chọn bậc trên trang giá Zapier. Khoảng 5.000 credit trên Make vượt gói Free 1.000 credit; giá gói trả phí của Make cần xem trực tiếp trên make.com/pricing vì trang không hiển thị bảng giá khi chúng tôi đối chiếu.
Workflow ghi nhiều bản ghi trong một lần chạy đổi kết quả nhanh: bước tạo 20 dòng là 20 task trên Zapier và 20 credit trên Make. Ngược lại, Zap 2 bước chạy vài chục lần mỗi tháng nằm gọn trong gói Free của cả hai.
Bảo mật và nơi xử lý dữ liệu
- Make: dữ liệu xử lý trên hạ tầng của Make; bạn chọn vùng (Region) trung tâm dữ liệu khi tạo tổ chức (help.make.com).
- Zapier: dữ liệu xử lý trên hạ tầng của Zapier; trang Data Privacy công bố tuân thủ GDPR, UK GDPR và CCPA.
Doanh nghiệp xử lý dữ liệu cá nhân tại Việt Nam nên kiểm thêm yêu cầu của Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân và hợp đồng xử lý dữ liệu của từng hãng với bộ phận pháp chế.
Nên chọn Make hay Zapier?
Chọn Make hay Zapier nên dựa trên ba câu hỏi: người dựng có quen tư duy sơ đồ và dữ liệu dạng danh sách không, quy trình có nhiều nhánh không, và ứng dụng cần nối có sẵn trên nền tảng nào. Nhiều nhóm thử cả hai bằng gói Free trước khi chọn.
Chọn Make nếu:
- Quy trình dài, nhiều nhánh, cần xử lý danh sách dữ liệu hoặc gọi API qua HTTP.
- Bạn muốn nhìn toàn bộ luồng trên canvas và chịu được thời gian làm quen.
- Ví dụ: tổng hợp báo cáo từ nhiều nguồn, chiến dịch marketing nhiều bước có điều kiện.
Chọn Zapier nếu:
- Người dựng không có nền tảng kỹ thuật, cần triển khai nhanh quy trình ngắn.
- Ứng dụng cần nối ít phổ biến và chỉ có trên thư viện lớn của Zapier.
- Ví dụ: gửi email từ CRM khi có khách mới, đồng bộ Slack với Google Sheets.
Nếu dữ liệu phải nằm trên máy chủ riêng hoặc workflow chạy rất nhiều lần, cân nhắc thêm n8n bản tự host; so sánh Make với n8n có trong bài so sánh Make.com và n8n.
Những câu hỏi thường gặp
Make và Zapier, công cụ nào rẻ hơn?
Không có câu trả lời chung vì hai hãng đếm khác nhau: Zapier tính mỗi Action thành công là một task, Make tính mỗi lần module chạy là một credit, kể cả trigger. Hãy nhân số bước với số lần chạy mỗi tháng của chính bạn, rồi so với gói Free (100 task của Zapier, 1.000 credit của Make) và bảng giá trên trang chính thức.
Zapier có hỗ trợ làm việc nhóm không?
Có. Gói Team của Zapier (từ 69 USD/tháng theo zapier.com/pricing, 22/10/2026) cho tối đa 25 người dùng chia sẻ Zap và kết nối. Make có gói Teams cho nhóm; chi tiết xem make.com/pricing.
Tôi có thể chuyển từ Make sang Zapier (hoặc ngược lại) không?
Không có công cụ chuyển tự động chính thức giữa hai nền tảng vì cấu trúc quy trình khác nhau. Bạn cần dựng lại từng quy trình trên nền tảng mới và chạy thử song song trước khi tắt quy trình cũ.
Có thể dùng Make hoặc Zapier để tự động hoá email marketing không?
Có. Cả hai đều có tích hợp với các công cụ email marketing phổ biến như Mailchimp, Brevo, HubSpot, nên bạn gửi email dựa trên trigger từ form, CRM hoặc cửa hàng trực tuyến.
Tôi có cần biết lập trình để dùng Make không?
Không bắt buộc. Make dùng giao diện kéo thả; biết thêm về JSON và API giúp bạn dùng module HTTP, Iterator hiệu quả hơn.
