Cách sử dụng VPS gồm 7 bước: nhận thông tin đăng nhập, kết nối, cập nhật và bảo mật, cài phần mềm, trỏ tên miền và cài SSL, sao lưu, theo dõi tài nguyên. Làm đúng thứ tự này giúp VPS an toàn ngay từ đầu và tránh phải cài lại khi có sự cố.
Mỗi bước dưới đây có lệnh mẫu cho Ubuntu và link sang bài chi tiết. Nếu chưa rõ VPS khác hosting thế nào, hãy đọc trước bài VPS là gì và khi nào nên dùng máy chủ ảo.

Bước 1: Nhận thông tin VPS và chọn hệ điều hành
Sau khi VPS được khởi tạo, bạn cần bốn thông tin: địa chỉ IP, tên đăng nhập, mật khẩu và hệ điều hành đang cài. VPS Linux thường dùng user root, VPS Windows dùng Administrator. Thông tin này nằm trong email kích hoạt dịch vụ và trên trang quản lý dịch vụ của nhà cung cấp.
- Lấy thông tin đăng nhập: tại Tino, xem email “Thông tin dịch vụ máy chủ” hoặc mục Quản lý dịch vụ → Cloud Computing. Các bước có ảnh minh họa trong bài hướng dẫn truy cập và lấy thông tin VPS. Nếu bạn cần đăng nhập trang quản lý VPS (không phải vào bên trong VPS), đăng nhập tài khoản tại tino.vn rồi chọn Quản lý dịch vụ → Cloud Computing.
- Đổi mật khẩu mặc định: mật khẩu gửi qua email nên được đổi ngay sau lần đăng nhập đầu. Xem cách đổi mật khẩu root trên VPS.
- Chọn hệ điều hành: nếu chạy website hoặc ứng dụng mã nguồn mở, chọn bản Linux LTS còn được hỗ trợ. Ubuntu 24.04 LTS được Canonical hỗ trợ bảo mật tiêu chuẩn đến tháng 5/2029 (Ubuntu release cycle). Chọn nhầm thì có thể cài lại hệ điều hành cho VPS, nhưng thao tác này xóa toàn bộ dữ liệu trên máy.
Bước 2: Đăng nhập vào VPS
VPS Linux được quản trị qua SSH, một kết nối dòng lệnh được mã hóa, mặc định ở cổng 22. VPS Windows dùng Remote Desktop (RDP), cổng mặc định 3389, cho bạn giao diện đồ họa như một máy tính Windows. Windows 10/11, macOS và Linux đều có công cụ kết nối đi kèm hệ điều hành; trên Windows, OpenSSH Client là một tính năng tùy chọn có thể cần bật.
Với VPS Linux, mở Windows Terminal (Windows) hoặc Terminal (macOS, Linux) và gõ:
ssh root@IP_VPS
Lần đầu kết nối, gõ yes để lưu khóa nhận dạng của máy chủ, sau đó nhập mật khẩu (ký tự không hiện ra khi gõ, đây là bình thường). Hướng dẫn đầy đủ cho PuTTY, điện thoại, Remote Desktop và cách sửa lỗi “Connection refused”, “Permission denied” nằm trong bài cách kết nối VPS bằng SSH và Remote Desktop.
Với VPS Windows, mở Remote Desktop Connection (mstsc) và nhập IP. Nếu Remote Desktop chưa được bật trên máy chủ, xem cách mở Remote Desktop trên Windows Server. Khi lỡ khóa mất SSH hoặc RDP, các gói VPS NVMe tại Tino có Web Console (noVNC) để truy cập VPS ngay trên trình duyệt (theo trang sản phẩm ngày 19/10/2026).
Bước 3: Cập nhật hệ thống và bảo mật cơ bản
Việc đầu tiên sau khi đăng nhập là cài bản vá bảo mật, tạo một user riêng có quyền sudo, chuyển sang đăng nhập bằng SSH key và bật tường lửa. Bốn việc này giúp chặn các kiểu tấn công tự động phổ biến với VPS mới, như dò mật khẩu SSH hay khai thác phần mềm chưa vá. Ví dụ trên Ubuntu:
# 1. Cập nhật hệ thống
sudo apt update && sudo apt upgrade -y
# 2. Tạo user mới và cấp quyền sudo (thay tenban bằng tên của bạn)
adduser tenban
usermod -aG sudo tenban
# 3. Trên MÁY TÍNH CỦA BẠN: tạo SSH key và chép lên VPS
ssh-keygen -t ed25519
# macOS, Linux:
ssh-copy-id tenban@IP_VPS
# Windows PowerShell không có ssh-copy-id, dùng lệnh sau thay thế:
type $env:USERPROFILE\.ssh\id_ed25519.pub | ssh tenban@IP_VPS "mkdir -p ~/.ssh && chmod 700 ~/.ssh && cat >> ~/.ssh/authorized_keys && chmod 600 ~/.ssh/authorized_keys"
# 4. Trên VPS: mở cổng SSH TRƯỚC, rồi mới bật tường lửa
sudo ufw allow OpenSSH
sudo ufw enable
sudo ufw status
Thứ tự ở mục 4 trong đoạn lệnh rất quan trọng: nếu bật tường lửa trước khi mở cổng SSH, bạn sẽ tự khóa mình khỏi VPS. Sau khi đăng nhập được bằng key ở một cửa sổ mới, mới tắt đăng nhập bằng mật khẩu. Database, phpMyAdmin và bảng quản trị không nên mở ra Internet; chỉ cho truy cập từ localhost, IP của bạn hoặc qua VPN. Tìm hiểu cơ chế của key trong bài SSH key là gì, và danh sách việc cần làm đầy đủ (Fail2ban, tắt đăng nhập root, cập nhật tự động) trong bài checklist bảo mật VPS.
Bước 4: Cài phần mềm: web stack hoặc control panel
Có ba cách đưa ứng dụng lên VPS: tự cài từng thành phần bằng dòng lệnh, cài một control panel để quản lý qua giao diện web, hoặc chọn VPS cài sẵn ứng dụng. Hãy chọn một cách ngay từ đầu, vì cài control panel lên VPS đã có web server sẵn thường gây xung đột cấu hình.
Cách làm Phù hợp khi Lưu ý Tự cài web stack: Nginx hoặc Apache, PHP, MariaDB/MySQL (LEMP/LAMP) Bạn quen dòng lệnh, muốn VPS nhẹ và kiểm soát từng cấu hình Tự lo cập nhật từng thành phần, tự cấu hình virtual host và SSL Control panel: aaPanel, CyberPanel, DirectAdmin Bạn muốn thêm website, database, SSL, sao lưu bằng giao diện web Chỉ cài trên VPS mới; panel chiếm thêm RAM; DirectAdmin là phần mềm trả phí VPS cài sẵn ứng dụng, ví dụ VPS n8n Bạn chỉ cần dùng một ứng dụng cụ thể Vẫn cần cập nhật và sao lưu; xem mô tả gói để biết phần nào nhà cung cấp hỗ trợ
Để chép file website từ máy tính lên VPS, dùng SFTP qua phần mềm như WinSCP với chính thông tin đăng nhập SSH. VPS 1GB RAM chạy WordPress kèm database dễ bị thiếu bộ nhớ. Khi đó nên tạo swap trên VPS trước khi cài, hoặc chọn gói nhiều RAM hơn.
Bước 5: Trỏ tên miền về VPS và cài SSL
Để người dùng truy cập bằng tên miền thay cho IP, bạn tạo bản ghi A (IPv4) và nếu có thì AAAA (IPv6) trỏ về địa chỉ của VPS tại nơi quản lý DNS. Sau khi tên miền đã trỏ đúng, cài chứng chỉ SSL để website chạy HTTPS. Chứng chỉ Let’s Encrypt miễn phí và tự gia hạn được.
- Trỏ tên miền: các bước với DNS tại Tino có trong bài hướng dẫn trỏ tên miền về VPS. Thời gian cập nhật phụ thuộc giá trị TTL của bản ghi cũ.
- Kiểm tra trước khi trỏ: nếu đang chuyển website từ hosting cũ, sửa file hosts trên máy bạn để xem website trên VPS trước, rồi mới đổi DNS.
- Cài SSL: với Nginx trên Ubuntu, Certbot hướng dẫn cài qua snap rồi chạy
sudo certbot --nginx(Certbot). Chi tiết, kể cả khi dùng control panel hoặc chứng chỉ trả phí, xem bài cách cài SSL trên VPS.
Bước 6: Đặt lịch sao lưu
Sao lưu là bước dễ bị trì hoãn vì VPS mới chưa có gì để mất. Ít nhất bạn cần sao lưu database, thư mục website và file cấu hình theo lịch tự động. Hãy lưu một bản ra ngoài VPS, và thỉnh thoảng thử khôi phục để chắc bản sao lưu dùng được.
Các gói VPS NVMe tại Tino có sao lưu tự động. Tần suất và số bản giữ lại xem trong mô tả gói, tab Backups của trang quản lý dịch vụ, hoặc hỏi bộ phận hỗ trợ (kiểm tra ngày 19/10/2026). Bản sao lưu của nhà cung cấp hữu ích khi cần khôi phục cả VPS. Nếu dữ liệu thay đổi mỗi ngày (đơn hàng, bài viết, workflow), bạn nên tự sao lưu thêm một bản ra ngoài VPS. Cách phân biệt snapshot và backup, lệnh mysqldump, rsync, rclone và lịch cron mẫu có trong bài hướng dẫn backup VPS.
Bước 7: Theo dõi tài nguyên và hiệu năng
Sau khi website hoặc ứng dụng chạy ổn, hãy kiểm tra RAM, CPU và ổ cứng định kỳ để biết khi nào cần tối ưu hoặc nâng gói. Ba lệnh dưới đây đủ cho phần lớn tình huống; đo trong một đến hai tuần, nhất là giờ cao điểm, rồi mới quyết định.
free -h # RAM và swap đang dùng
df -h # dung lượng ổ cứng còn trống
htop # CPU, RAM theo từng tiến trình (cài: sudo apt install htop)
- Ổ cứng: log và bản sao lưu cũ là hai thứ hay làm đầy ổ. Xem cách kiểm tra dung lượng VPS Linux.
- CPU: load average thường xuyên cao hơn số vCPU là dấu hiệu CPU quá tải. Xem cách xem thông số CPU trên VPS Linux.
- RAM: nếu VPS dùng swap liên tục vào giờ cao điểm, hãy giảm bớt dịch vụ chạy nền hoặc nâng RAM.
Khi nào chưa nên tự quản trị VPS?
Nếu bạn chỉ cần một website WordPress nhỏ và không muốn tự lo cập nhật, bảo mật, sao lưu máy chủ, thì hosting phù hợp hơn VPS. VPS không quản lý (unmanaged) giao toàn quyền cho bạn, đồng nghĩa với việc mọi sự cố cấu hình cũng là trách nhiệm của bạn.
- Website nhỏ, ít thay đổi: hosting đã có sẵn control panel, SSL và sao lưu, bạn không cần quản trị hệ điều hành.
- Chỉ cần một ứng dụng cụ thể: chọn VPS cài sẵn ứng dụng thay vì tự dựng từ đầu.
- Không có ai trực khi sự cố: website gắn với doanh thu cần người biết đọc log và khôi phục bản sao lưu. Nếu chưa có ai, hãy tính đến dịch vụ quản trị hoặc người hỗ trợ kỹ thuật trước khi chuyển lên VPS.
Câu hỏi thường gặp
Tạo VPS như thế nào?
Với người dùng cá nhân và doanh nghiệp, “tạo VPS” thường là thuê VPS từ nhà cung cấp: chọn gói, chọn hệ điều hành, thanh toán rồi nhận thông tin đăng nhập. Trang VPS của Tino ghi thời gian khởi tạo sau 5 phút (kiểm tra ngày 19/10/2026). Các bước tại Tino có trong bài cách đăng ký VPS tại Tino. Tự tạo VPS từ một máy chủ vật lý cũng làm được bằng phần mềm ảo hóa như KVM hoặc Proxmox, nhưng bạn phải tự lo phần cứng, mạng và điện.
Nên chọn VPS Linux hay VPS Windows?
Chọn Linux nếu bạn chạy website, WordPress, Docker, n8n hay ứng dụng mã nguồn mở: nhẹ hơn, không mất phí bản quyền hệ điều hành và có nhiều tài liệu hướng dẫn. Chọn Windows khi phần mềm bạn cần chỉ chạy trên Windows, ví dụ ứng dụng .NET Framework, SQL Server hoặc phần mềm kế toán bản cài trên máy. VPS Windows thường cần nhiều RAM hơn và có thể phát sinh phí bản quyền.
Có thể quản lý VPS bằng điện thoại không?
Có. Trên iPhone và Android, bạn dùng ứng dụng SSH như Termius cho VPS Linux, hoặc ứng dụng Windows App của Microsoft cho VPS Windows. Xem cách dùng Termius kết nối SSH tới VPS. Điện thoại hợp để kiểm tra nhanh hoặc khởi động lại dịch vụ, không hợp để sửa cấu hình dài.
Cài WordPress trên VPS có khó không?
Không khó nếu dùng control panel: phần lớn panel có mục cài WordPress chỉ với vài cú nhấp. Nếu tự cài, bạn cần web server, PHP, database, tạo database riêng cho WordPress, tải mã nguồn và cấu hình SSL. Dù cách nào, hãy hoàn thành bước bảo mật cơ bản trước khi đưa website lên.
Nguồn tham khảo
- Canonical: Ubuntu release cycle (truy cập 19/10/2026)
- Ubuntu Server documentation: OpenSSH server (truy cập 19/10/2026)
- Ubuntu Server documentation: Firewall (ufw) (truy cập 19/10/2026)
- Microsoft Learn: Remote Desktop listening port (truy cập 19/10/2026)
- Certbot: hướng dẫn cho Nginx trên Linux (snap) (truy cập 19/10/2026)
- Tino: bảng giá và tính năng VPS NVMe (truy cập 19/10/2026)
