Để giám sát VPS, bạn có thể kết nối vào máy chủ qua SSH và sử dụng các lệnh Linux như top, free -h, df -h và uptime để kiểm tra CPU, RAM, ổ đĩa cũng như tình trạng hoạt động của hệ thống. Nếu muốn theo dõi liên tục và nhận cảnh báo khi có sự cố, bạn có thể sử dụng thêm công cụ Netdata. Theo dõi bài viết để được hướng dẫn chi tiết nhé!
Giám sát VPS là gì? Cần theo dõi những thông số nào?
Giám sát VPS (VPS Monitoring) là quá trình theo dõi tài nguyên và tình trạng hoạt động của máy chủ ảo nhằm phát hiện sớm những dấu hiệu bất thường như CPU quá tải, RAM cạn kiệt, ổ đĩa đầy hoặc dịch vụ ngừng hoạt động.
Thay vì chỉ kiểm tra khi website gặp sự cố, người quản trị có thể chủ động theo dõi hiệu suất máy chủ để xác định nguyên nhân và đưa ra phương án xử lý phù hợp.
Khi giám sát VPS, bạn nên quan tâm đến những thông số sau:
Thông số Ý nghĩa Vấn đề có thể phát hiện CPU Usage Tỷ lệ tài nguyên CPU đang được sử dụng VPS xử lý chậm do CPU quá tải RAM Usage Dung lượng bộ nhớ đang sử dụng và còn khả dụng Thiếu RAM, ứng dụng bị dừng Disk Usage Dung lượng ổ đĩa đã sử dụng Ổ đĩa đầy, không thể ghi thêm dữ liệu Load Average Mức tải trung bình của hệ thống trong một khoảng thời gian Nhiều tác vụ đang chạy hoặc chờ xử lý Network Traffic Lượng dữ liệu gửi và nhận qua mạng Lưu lượng tăng bất thường, nghẽn mạng Process & Service Trạng thái tiến trình và dịch vụ Ứng dụng ngừng chạy hoặc tiêu thụ quá nhiều tài nguyên Uptime & Availability Thời gian hoạt động và khả năng truy cập dịch vụ VPS khởi động lại, website không phản hồi
Trong đó, CPU, RAM và ổ đĩa là ba nhóm tài nguyên nên được kiểm tra đầu tiên khi bạn mới bắt đầu quản trị VPS.
Ngoài ra, cần phân biệt hai khái niệm:
- Giám sát tài nguyên VPS: Kiểm tra khả năng hoạt động và mức sử dụng tài nguyên bên trong máy chủ.
- Giám sát uptime của website: Kiểm tra từ bên ngoài xem website hoặc ứng dụng có thể truy cập được hay không.
Một VPS vẫn có thể đang hoạt động bình thường trong khi website trên máy chủ gặp lỗi. Vì vậy, kết hợp hai hình thức giám sát sẽ giúp bạn đánh giá tình trạng dịch vụ đầy đủ hơn.

Cần chuẩn bị gì trước khi giám sát VPS?
Để thực hiện các thao tác trong hướng dẫn, bạn cần chuẩn bị:
- Một VPS Linux: Ưu tiên Ubuntu hoặc Debian. Các bản phân phối Linux khác có thể sử dụng phần lớn câu lệnh tương tự.
- Thông tin đăng nhập SSH: Bao gồm địa chỉ IP VPS, tên người dùng, cổng SSH và mật khẩu hoặc SSH Key.
- Công cụ kết nối SSH: Có thể sử dụng Xshell, PuTTY hoặc Windows PowerShell.
- Quyền quản trị: Một số thao tác kiểm tra nhật ký hệ thống hoặc cài đặt phần mềm cần quyền sudo hoặc tài khoản root.
- Kết nối Internet trên VPS: Cần thiết nếu bạn muốn cài đặt công cụ giám sát trực tuyến.
Lưu ý: Phần hướng dẫn thực hành được xây dựng cho VPS Linux sử dụng systemd, điển hình là các bản Ubuntu Server và Debian hiện đại. VPS Windows Server cần phương pháp giám sát khác.
Hướng dẫn giám sát VPS bằng lệnh Linux qua SSH
Cách đơn giản nhất để giám sát VPS là sử dụng những công cụ có sẵn trên Linux. Phương pháp này không yêu cầu cài đặt hệ thống giám sát phức tạp và phù hợp với người mới làm quen với máy chủ.
Bước 1. Kết nối SSH vào VPS
Trước tiên, bạn cần đăng nhập vào VPS để thực hiện các câu lệnh kiểm tra. Xem hướng dẫn: Hướng dẫn sử dụng phần mềm Xshell kết nối SSH tới VPS.
Bước 2. Kiểm tra thời gian hoạt động và tải hệ thống
Đầu tiên, hãy sử dụng lệnh:
uptime
Lệnh này hiển thị thời gian VPS đã hoạt động kể từ lần khởi động gần nhất, số phiên người dùng đang đăng nhập và mức tải trung bình của hệ thống.
Ví dụ, kết quả có thể hiển thị:
14:30:00 up 5 days, 2:15, 1 user, load average: 0.25, 0.40, 0.35
Đây là kết quả minh họa, không phải số liệu đo từ một VPS thực tế.
Trong đó:
- up 5 days, 2:15: Máy chủ đã hoạt động 5 ngày và 2 giờ 15 phút.
- 1 user: Có một phiên người dùng đang đăng nhập.
- load average: Ba giá trị thể hiện mức tải trung bình trong 1 phút, 5 phút và 15 phút gần nhất.
Để biết số đơn vị xử lý CPU khả dụng cho tiến trình hiện tại, nhập:
nproc
Chẳng hạn, lệnh trả về 2 nghĩa là tiến trình hiện tại được sử dụng hai đơn vị xử lý CPU.

Cách đánh giá Load Average:
Với một VPS có 2 vCPU khả dụng, Load Average duy trì quanh mức 2 cho thấy hệ thống đang có tải tương đương hai tác vụ liên tục ở trạng thái chạy hoặc chờ xử lý.
Nếu Load Average cao hơn khả năng xử lý trong thời gian dài, bạn nên kiểm tra nguyên nhân.
Tuy nhiên, Load Average không phải phần trăm sử dụng CPU. Chỉ số này còn bao gồm những tác vụ đang chờ I/O, chẳng hạn hoạt động đọc và ghi ổ đĩa. Vì vậy, không nên kết luận VPS bị quá tải chỉ dựa vào một lần kiểm tra Load Average.
Bước 3. Giám sát CPU và các tiến trình
Để theo dõi mức sử dụng CPU theo thời gian thực, sử dụng lệnh:
top
Sau khi thực hiện, Terminal sẽ hiển thị bảng thông tin tài nguyên và danh sách tiến trình đang hoạt động.
Bạn cần chú ý hai khu vực:
1. Thông tin CPU
Trong khu vực %Cpu(s), một số chỉ số quan trọng gồm:
- us: Thời gian CPU xử lý các tiến trình người dùng.
- sy: Thời gian CPU xử lý các tác vụ của hệ thống.
- id: Tỷ lệ thời gian CPU nhàn rỗi.
- wa: Tỷ lệ thời gian CPU chờ hoàn tất hoạt động I/O.

Ví dụ, nếu CPU có id khoảng 70%, điều này cho thấy CPU đang nhàn rỗi phần lớn thời gian trong khoảng lấy mẫu.
Ngược lại, khi id liên tục giảm xuống mức rất thấp và các chỉ số xử lý tăng cao, VPS có thể đang chịu tải CPU lớn.
Nếu wa duy trì cao, cần xem xét hiệu suất đọc và ghi dữ liệu thay vì chỉ tập trung vào CPU.
2. Danh sách tiến trình
Ở phần bên dưới, lệnh top hiển thị những thông tin như:
Cột Ý nghĩa PID Mã định danh tiến trình USER Tài khoản đang chạy tiến trình %CPU Tỷ lệ CPU tiến trình đang sử dụng %MEM Tỷ lệ RAM tiến trình đang sử dụng COMMAND Tên lệnh hoặc chương trình
Trong giao diện top, bạn có thể:
- Nhấn P để sắp xếp tiến trình theo mức sử dụng CPU.
- Nhấn M để sắp xếp theo mức sử dụng RAM.
- Nhấn q để thoát khỏi giao diện.
Lưu ý: Trên hệ thống có nhiều lõi CPU, một tiến trình có thể hiển thị mức sử dụng CPU vượt 100% tùy chế độ hiển thị và cách tính của công cụ.
Nếu muốn xem nhanh những tiến trình tiêu thụ CPU cao nhất mà không mở giao diện top, hãy sử dụng:
ps -eo pid,comm,%cpu,%mem --sort=-%cpu | head
Lệnh sẽ liệt kê những tiến trình đứng đầu theo mức sử dụng CPU được ps ghi nhận.

Cần lưu ý rằng %CPU của ps thường phản ánh tỷ lệ sử dụng CPU trung bình trong thời gian tồn tại của tiến trình, không phải mức tải tức thời giống cách theo dõi liên tục bằng top.
Bước 4. Kiểm tra dung lượng RAM và Swap
Để kiểm tra bộ nhớ của VPS, nhập:
free -h
Lệnh này hiển thị tổng dung lượng RAM, lượng bộ nhớ đã sử dụng, bộ nhớ còn khả dụng và tình trạng Swap.
Swap là vùng lưu trữ được hệ điều hành sử dụng để hỗ trợ quản lý bộ nhớ khi cần thiết. Swap không có tốc độ tương đương RAM vật lý.

Kết quả của free -h thường bao gồm những cột sau:
Thông số Ý nghĩa total Tổng dung lượng bộ nhớ used Dung lượng đã sử dụng free Dung lượng chưa được sử dụng buff/cache Bộ nhớ được sử dụng cho bộ đệm và cache available Ước tính lượng RAM có thể cấp cho ứng dụng mới mà không cần Swap
Thông số quan trọng nhất cần quan sát là available.
Linux thường tận dụng RAM chưa sử dụng để lưu cache, giúp tăng hiệu quả truy xuất dữ liệu. Vì vậy, mức RAM đã sử dụng cao chưa chắc đồng nghĩa máy chủ đang thiếu bộ nhớ.
Ví dụ, một VPS có 4 GB RAM, hiển thị hơn 3 GB đã được sử dụng nhưng vẫn còn khoảng 1 GB available có thể chưa gặp áp lực bộ nhớ đáng kể.
Ngược lại, nếu available liên tục xuống thấp, ứng dụng phản hồi chậm và Swap tăng mạnh, bạn nên kiểm tra tiến trình tiêu thụ RAM.
Để sắp xếp các tiến trình theo mức sử dụng bộ nhớ, nhập:
ps -eo pid,comm,%cpu,%mem --sort=-%mem | head
Ngoài ra, trong trường hợp hệ thống thiếu RAM nghiêm trọng, Linux có thể sử dụng cơ chế OOM Killer để kết thúc tiến trình nhằm giải phóng bộ nhớ.

Nếu muốn kiểm tra các thông báo liên quan trong nhật ký kernel của lần khởi động hiện tại, sử dụng:
sudo journalctl -k -b --no-pager | grep -i -E 'out of memory|oom-kill|killed process' | tail -n 20
Nếu không có kết quả, điều đó chỉ cho biết không tìm thấy thông báo khớp với bộ lọc trong phạm vi nhật ký được truy vấn, chưa đủ để khẳng định VPS chưa từng gặp lỗi thiếu bộ nhớ.
Bước 5. Theo dõi dung lượng ổ đĩa
Ổ đĩa đầy có thể khiến website, cơ sở dữ liệu và các dịch vụ trên VPS gặp lỗi khi cần ghi dữ liệu mới.
Để kiểm tra dung lượng các hệ thống tệp đang được gắn kết, nhập:
df -h
Trong kết quả, những cột quan trọng gồm:
- Size: Tổng dung lượng hệ thống tệp.
- Used: Dung lượng đã sử dụng.
- Avail: Dung lượng còn khả dụng.
- Use%: Tỷ lệ dung lượng đã sử dụng.
- Mounted on: Vị trí gắn kết.

Đặc biệt, hãy chú ý phân vùng gốc / và các phân vùng riêng đang lưu trữ dữ liệu ứng dụng. Nếu chỉ muốn kiểm tra phân vùng chứa thư mục gốc, sử dụng:
df -h /
Ngoài dung lượng, bạn cũng nên kiểm tra inode, đơn vị metadata mà hệ thống tệp sử dụng để quản lý file và thư mục.
Nhập:
df -i
Một hệ thống tệp có thể còn dung lượng lưu trữ nhưng đã cạn inode, khiến việc tạo file mới thất bại.

Khi phát hiện ổ đĩa gần đầy, hãy kiểm tra những nhóm dữ liệu có khả năng tăng nhanh như:
- File log của hệ thống và ứng dụng.
- File backup cũ.
- Dữ liệu cơ sở dữ liệu.
- Image, container và volume Docker.
- File tạm hoặc dữ liệu được tải lên thường xuyên.
Lưu ý: Không nên xóa dữ liệu hệ thống, thư mục ứng dụng hoặc Docker volume khi chưa xác định rõ chức năng và mức độ cần thiết của từng thành phần.
Bước 6. Kiểm tra lưu lượng mạng
Để xem thống kê dữ liệu gửi và nhận trên các giao diện mạng của VPS, sử dụng:
ip -s link
Kết quả hiển thị những thông tin liên quan đến:
- RX: Dữ liệu và gói tin nhận vào.
- TX: Dữ liệu và gói tin gửi đi.
- errors: Số lỗi ghi nhận trên giao diện mạng.
- dropped: Số gói tin bị loại bỏ theo bộ đếm tương ứng.
Các bộ đếm này thường được tích lũy theo thời gian, không trực tiếp thể hiện tốc độ truyền tải hiện tại tính bằng Mbps.

Để đánh giá lưu lượng tăng hay giảm, bạn cần so sánh số liệu giữa những thời điểm khác nhau hoặc sử dụng công cụ có biểu đồ theo thời gian.
Ngoài ra, có thể kiểm tra những cổng TCP và UDP mà hệ thống đang lắng nghe:
ss -tuln
Lệnh giúp nhận biết các dịch vụ đang mở socket lắng nghe trên máy chủ.

Tuy nhiên, một cổng đang lắng nghe không đồng nghĩa cổng đó có thể truy cập được từ Internet. Firewall, NAT và các quy tắc mạng khác vẫn có thể chặn kết nối.
Bước 7. Kiểm tra trạng thái dịch vụ và nhật ký lỗi
Ngoài tài nguyên phần cứng, việc giám sát VPS cần bao gồm trạng thái hoạt động của những dịch vụ quan trọng.
Trên Ubuntu và Debian sử dụng systemd, bạn có thể kiểm tra các dịch vụ đang ở trạng thái lỗi bằng lệnh:
systemctl --failed --no-pager
Nếu VPS đang chạy Nginx, sử dụng:
systemctl status nginx --no-pager
Kết quả thường hiển thị trạng thái như:
- active (running): Dịch vụ đang hoạt động.
- inactive (dead): Dịch vụ không hoạt động.
- failed: Dịch vụ đã chuyển sang trạng thái lỗi.

Để xem 30 dòng nhật ký gần nhất của dịch vụ Nginx, nhập:
sudo journalctl -u nginx -n 30 --no-pager
Nếu cần tìm các thông báo lỗi hệ thống trong lần khởi động hiện tại, sử dụng:
sudo journalctl -p err -b -n 30 --no-pager

Lưu ý: nginx chỉ là ví dụ. Nếu VPS sử dụng Apache, Docker hoặc một dịch vụ khác, bạn cần thay bằng đúng tên systemd unit tương ứng.
Một dịch vụ có trạng thái active (running) chưa chắc đã hoạt động đúng về mặt chức năng. Chẳng hạn, web server vẫn đang chạy nhưng website có thể trả về lỗi HTTP 500 do ứng dụng hoặc cơ sở dữ liệu.
Do đó, nên kết hợp kiểm tra dịch vụ với việc truy cập thực tế vào website.
Bước 8. Giám sát tài nguyên container Docker (nếu có)
Nếu VPS đang chạy các ứng dụng bằng Docker như n8n hoặc một hệ thống AI Agent được triển khai trong container, bạn có thể theo dõi tài nguyên của từng container riêng biệt.
Trước tiên, kiểm tra danh sách container đang hoạt động:
docker ps
Tiếp theo, sử dụng:
docker stats
Lệnh sẽ liên tục hiển thị thống kê tài nguyên của các container đang chạy.
Những thông số đáng chú ý gồm:
- CPU %: Mức sử dụng CPU của container.
- MEM USAGE / LIMIT: Dung lượng RAM đã sử dụng so với giới hạn.
- MEM %: Tỷ lệ bộ nhớ sử dụng.
- NET I/O: Thống kê dữ liệu nhận và gửi.
- BLOCK I/O: Thống kê hoạt động đọc và ghi dữ liệu.
Nhấn Ctrl + C để thoát.
Nếu chỉ muốn lấy một lần kết quả, sử dụng:
docker stats --no-stream

Trong trường hợp tài khoản SSH không có quyền truy cập Docker daemon, bạn có thể cần chạy lệnh bằng sudo theo cấu hình phân quyền của máy chủ.
Phương pháp này phù hợp khi một VPS chạy nhiều ứng dụng, bởi bạn có thể phân biệt container nào đang tiêu thụ nhiều tài nguyên thay vì chỉ quan sát tổng tải của toàn hệ thống.
Hướng dẫn giám sát VPS 24/7 bằng Netdata
Netdata là công cụ giám sát hệ thống có khả năng thu thập số liệu theo thời gian thực, hiển thị biểu đồ tài nguyên và hỗ trợ cảnh báo. Đây là lựa chọn phù hợp nếu bạn muốn theo dõi VPS thường xuyên mà không cần đăng nhập SSH để kiểm tra từng thông số.
Khác với các câu lệnh Linux chỉ hiển thị dữ liệu khi được thực thi, Netdata Agent chạy trên máy chủ để thu thập các chỉ số hoạt động.
Bạn có thể kết nối Agent với Netdata Cloud để quản lý biểu đồ và thông báo qua giao diện web.
Bước 1. Tạo tài khoản Netdata Cloud
Trước tiên, truy cập: https://app.netdata.cloud
Đăng ký hoặc đăng nhập tài khoản Netdata Cloud.
Sau khi đăng nhập:
- Tạo hoặc chọn một Space, nơi quản lý các máy chủ được kết nối.
- Tìm tùy chọn Connect Nodes hoặc Add Nodes trong giao diện.
- Chọn phương thức cài đặt Agent phù hợp với hệ điều hành Linux.
- Sao chép lệnh cài đặt được Netdata Cloud cung cấp.
Lệnh này có thể chứa các tham số riêng như Claim Token và Room ID nhằm kết nối VPS với đúng không gian quản lý.

Lưu ý: Không chia sẻ Claim Token công khai hoặc đưa token thực tế vào hình ảnh minh họa bài viết. Nếu bị lộ, cần thu hồi và tạo lại token theo hướng dẫn của Netdata.
Bước 2. Cài đặt Netdata Agent lên VPS
Mở Xshell hoặc công cụ SSH đang sử dụng và kết nối vào VPS.
Trong Terminal, dán lệnh cài đặt đã được tạo trực tiếp từ tài khoản Netdata Cloud.
Theo tài liệu chính thức, một mẫu lệnh kết nối Netdata Agent có dạng:
bash <(curl -Ss https://get.netdata.cloud/kickstart.sh) --claim-token YOUR_TOKEN --claim-rooms YOUR_ROOMS --claim-url https://app.netdata.cloud
Trong đó:
- YOUR_TOKEN: Token do Netdata Cloud cấp.
- YOUR_ROOMS: Thông tin Room do Netdata Cloud cung cấp.
- https://app.netdata.cloud: Địa chỉ dịch vụ Netdata Cloud.
Bạn nên sao chép nguyên lệnh dành riêng cho VPS từ giao diện Netdata Cloud, thay vì sử dụng trực tiếp lệnh minh họa có placeholder ở trên.

Trình cài đặt chính thức sẽ kiểm tra hệ điều hành và lựa chọn phương thức cài đặt tương ứng. Một số tùy chọn có thể liên quan đến kênh phát hành Stable/Nightly, tự động cập nhật và kết nối Cloud.
Đối với VPS đang vận hành dịch vụ quan trọng, nên ưu tiên kênh phát hành Stable nếu không có nhu cầu kiểm thử phiên bản mới.
Do lệnh cài đặt tải và thực thi script từ Internet, hãy bảo đảm địa chỉ nguồn chính xác và chỉ thực hiện khi tin tưởng nguồn cài đặt. Bạn cũng có thể tải script về để xem nội dung trước khi chạy.
Sau khi hoàn tất, kiểm tra trạng thái Netdata Agent:
sudo systemctl status netdata --no-pager
Nếu dịch vụ hiển thị active (running), Netdata Agent đã được khởi chạy thành công.
Tuy nhiên, bạn vẫn cần xác nhận kết nối với Netdata Cloud ở bước tiếp theo.
Bước 3. Kiểm tra biểu đồ tài nguyên
Quay lại giao diện Netdata Cloud. Nếu cài đặt và kết nối thành công, VPS sẽ xuất hiện trong danh sách các node của Space.
Chọn máy chủ vừa kết nối và mở phần Metrics để xem các biểu đồ.
Tùy các bộ thu thập dữ liệu đang hoạt động, giao diện có thể cung cấp thông tin về:
- Mức sử dụng CPU.
- Dung lượng RAM và Swap.
- Hoạt động đọc, ghi dữ liệu.
- Lưu lượng mạng.
- Load Average.
- Tiến trình và các chỉ số hệ thống khác.

Ví dụ, khi nhận thấy CPU tăng mạnh vào một thời điểm cụ thể, bạn có thể xem biểu đồ cùng khoảng thời gian để xác định liệu RAM, hoạt động ổ đĩa hoặc lưu lượng mạng có thay đổi tương ứng hay không.
Đây là lợi ích quan trọng của việc giám sát bằng biểu đồ lịch sử thay vì chỉ kiểm tra tại một thời điểm.
Cách xác nhận thành công: VPS hiển thị trạng thái kết nối phù hợp trên Netdata Cloud và các biểu đồ thực sự có dữ liệu mới được cập nhật.
Bước 4. Bảo vệ giao diện Netdata
Theo tài liệu Netdata, Agent có thể cung cấp giao diện web cục bộ trên cổng 19999. Nếu VPS sở hữu IP công khai và cổng này có thể truy cập từ Internet, dữ liệu giám sát có nguy cơ bị người không được phép xem.
Vì vậy, không nên mở công khai cổng 19999 chỉ để theo dõi VPS từ xa.
Nếu chỉ sử dụng Netdata Cloud và không triển khai VPS thành Netdata Parent nhận dữ liệu từ các Agent khác, bạn có thể tắt giao diện web trực tiếp của Agent.
Trên VPS, chuyển đến thư mục cấu hình Netdata bằng lệnh:
cd /etc/netdata 2>/dev/null || cd /opt/netdata/etc/netdata
Sau đó mở công cụ chỉnh sửa cấu hình:
sudo ./edit-config netdata.conf
Trong phần [web] của tệp cấu hình, thiết lập:
[web]
mode = none
Nếu tệp đã có phần [web], hãy chỉnh sửa bên trong phần hiện có, không tạo thêm cấu hình trùng lặp. Lưu và đóng tệp bằng thao tác tương ứng với trình soạn thảo đang mở.
Tiếp theo, khởi động lại Netdata:
Kiểm tra trạng thái:
sudo systemctl restart netdata
sudo systemctl is-active netdata

Nếu kết quả là active, dịch vụ vẫn đang hoạt động.
Sau đó, quay lại Netdata Cloud để xác nhận máy chủ tiếp tục gửi dữ liệu.
Cấu hình mode = none vô hiệu hóa giao diện web trực tiếp của Agent nhưng vẫn cho phép cơ chế kết nối Netdata Cloud phù hợp tiếp tục hoạt động.
Đối với các hệ thống triển khai Netdata Parent hoặc có nhu cầu streaming nội bộ, cần tham khảo cấu hình bảo mật tương ứng trước khi thay đổi.
Bước 5. Thiết lập thông báo cảnh báo
Netdata hỗ trợ phát hiện nhiều tình trạng bất thường thông qua các quy tắc cảnh báo có sẵn và có thể cấu hình thêm thông báo theo nhu cầu.
Để quản lý thông báo trong Netdata Cloud:
- Truy cập Space đang quản lý VPS.
- Mở Space Settings.
- Chọn Alerts & Notifications.
- Mở mục Notification Methods.
- Kiểm tra các phương thức thông báo hiện có và cấu hình những phương thức được gói dịch vụ hỗ trợ.
Nếu muốn nhận cảnh báo cá nhân, bạn có thể mở phần Settings → Notifications từ tài khoản cá nhân để kiểm tra những tùy chọn tương ứng.
Những trạng thái cảnh báo thường gặp gồm:
- WARNING: Có dấu hiệu bất thường cần chú ý.
- CRITICAL: Vấn đề nghiêm trọng cần được xử lý sớm.
- CLEAR: Chỉ số đã quay lại trạng thái bình thường.
- UNREACHABLE: Node không thể kết nối tới hệ thống theo dõi.
Sau khi cấu hình, hãy kiểm tra phương thức nhận thông báo, quyền truy cập và bộ lọc mức độ cảnh báo.

Lưu ý: Netdata có thể phát hiện cảnh báo nhưng không đồng nghĩa mọi phương thức gửi thông báo đã được kích hoạt. Các tích hợp và quyền cấu hình cũng có thể khác nhau tùy gói dịch vụ.
Đến đây, bạn đã có thể sử dụng Netdata để theo dõi VPS liên tục và chủ động kiểm tra những cảnh báo phát sinh.
Những ngưỡng cảnh báo quan trọng khi giám sát VPS
Không có một ngưỡng cảnh báo cố định phù hợp với mọi VPS. Bạn nên lựa chọn giới hạn dựa trên cấu hình máy chủ, đặc điểm ứng dụng và mức tải thông thường.
Dưới đây là những ngưỡng tham khảo để bắt đầu thiết lập giám sát, không phải giới hạn kỹ thuật bắt buộc:
Thông số Ngưỡng tham khảo Hướng xử lý CPU Usage Trên 85% liên tục 5–10 phút Kiểm tra tiến trình đang sử dụng CPU RAM Available Dưới khoảng 10–15% tổng RAM trong thời gian dài Kiểm tra bộ nhớ khả dụng, Swap và các tiến trình Disk Usage Trên 80% nên chú ý, trên 90% cần ưu tiên xử lý Kiểm tra log, backup và dữ liệu tăng nhanh Load Average Duy trì cao hơn số vCPU khả dụng Kiểm tra CPU, I/O và hàng đợi tác vụ Inode Usage Tiến gần 100% Xác định thư mục chứa quá nhiều file nhỏ Service Status Dịch vụ quan trọng chuyển sang failed hoặc inactive ngoài dự kiến Kiểm tra nhật ký và nguyên nhân dừng Website Availability Không phản hồi qua các lần kiểm tra liên tiếp Kiểm tra website, dịch vụ web và kết nối mạng
Ví dụ, một VPS xử lý tác vụ AI hoặc tự động hóa có thể sử dụng CPU cao trong thời gian ngắn khi thực hiện công việc nặng.
Nếu CPU nhanh chóng trở lại bình thường và ứng dụng không bị ảnh hưởng, mức tải cao tức thời chưa đủ để kết luận máy chủ gặp sự cố.
Ngược lại, nếu CPU hoặc RAM liên tục ở mức giới hạn, thời gian phản hồi ngày càng chậm và ứng dụng thường xuyên bị gián đoạn, bạn cần tìm nguyên nhân và cân nhắc điều chỉnh tài nguyên.
Nguyên tắc quan trọng: Hãy kết hợp ngưỡng cảnh báo với thời gian duy trì và ảnh hưởng thực tế đến dịch vụ, thay vì chỉ dựa vào một giá trị tại một thời điểm.
Các vấn đề thường gặp khi theo dõi VPS và cách xử lý
Trong quá trình giám sát, người mới có thể gặp những tình huống dễ gây nhầm lẫn.
1. VPS có Load Average cao nhưng CPU không quá tải
Nguyên nhân có thể liên quan đến các tiến trình đang chờ hoạt động I/O. Hãy kiểm tra thông số wa trong top, tốc độ phản hồi và hoạt động của hệ thống lưu trữ.
2. RAM hiển thị đã sử dụng nhiều nhưng ứng dụng vẫn chạy bình thường
Linux sử dụng một phần RAM cho cache. Hãy kiểm tra cột available bằng free -h trước khi kết luận máy chủ thiếu bộ nhớ.

3. Ổ đĩa còn dung lượng nhưng không tạo được file mới
Có thể hệ thống tệp đã cạn inode hoặc gặp vấn đề về quyền ghi, giới hạn tài nguyên hay trạng thái chỉ đọc. Trước tiên, sử dụng df -i để kiểm tra số inode còn khả dụng.
4. Không thấy VPS xuất hiện trên Netdata Cloud
Hãy kiểm tra:
- Netdata Agent có đang hoạt động hay không.
- VPS có thể kết nối Internet ra ngoài qua HTTPS hay không.
- Claim Token và Room được cấu hình chính xác hay chưa.
- Các quy tắc firewall có đang ngăn kết nối từ Agent tới Cloud hay không.
5. VPS vẫn hoạt động nhưng website không truy cập được
Tình trạng này có thể xuất phát từ dịch vụ web, ứng dụng, DNS, SSL, firewall hoặc cơ sở dữ liệu.
Hãy kiểm tra trạng thái dịch vụ, nhật ký lỗi và kết quả giám sát HTTP từ bên ngoài trước khi quyết định khởi động lại máy chủ.
Một số lưu ý giúp giám sát VPS hiệu quả
Để quá trình giám sát mang lại giá trị thực tế, bạn nên duy trì một số thói quen:
- Theo dõi theo thời gian: Không chỉ xem số liệu hiện tại, hãy quan sát biểu đồ nhiều giờ hoặc nhiều ngày để xác định xu hướng tăng tài nguyên.
- Ưu tiên dịch vụ quan trọng: Website, cơ sở dữ liệu và các ứng dụng đang phục vụ người dùng nên được kiểm tra trước.
- Không thiết lập ngưỡng quá nhạy: Cảnh báo liên tục vì các dao động nhỏ có thể khiến bạn bỏ qua những vấn đề nghiêm trọng.
- Bảo mật công cụ giám sát: Hạn chế quyền truy cập Dashboard, bảo vệ token và không công khai những cổng quản trị không cần thiết.
- Kiểm tra sau khi thay đổi cấu hình: Khi cài ứng dụng mới, nâng cấp hệ thống hoặc điều chỉnh Docker, cần quan sát lại CPU, RAM và thời gian phản hồi.
- Duy trì sao lưu độc lập: Giám sát giúp phát hiện nguy cơ nhưng không thể thay thế việc backup và kiểm tra khả năng khôi phục dữ liệu.
Với VPS chạy dịch vụ quan trọng, bạn nên kết hợp công cụ theo dõi tự động, cảnh báo sự cố và quy trình kiểm tra định kỳ để chủ động xử lý các vấn đề trước khi ảnh hưởng lớn đến người dùng.

Kết luận
Giám sát VPS là công việc cần thiết để duy trì hiệu suất và phát hiện sớm những sự cố có thể ảnh hưởng đến website hoặc ứng dụng. Với người mới, bạn nên bắt đầu bằng các lệnh Linux đơn giản để hiểu cách đọc CPU, RAM, ổ đĩa và trạng thái dịch vụ.
Khi đã quen với những thông số cơ bản, hãy sử dụng Netdata để theo dõi tài nguyên liên tục và kết hợp công cụ kiểm tra uptime bên ngoài. Quan trọng nhất, hãy xây dựng thói quen kiểm tra định kỳ và xử lý dựa trên dữ liệu thực tế.
Những câu hỏi thường gặp
Vì sao VPS vẫn online nhưng website lại bị lỗi?
Trạng thái online chỉ cho biết máy chủ hoặc hệ thống giám sát vẫn có thể nhận tín hiệu từ VPS. Website có thể gặp lỗi riêng do web server, ứng dụng, cơ sở dữ liệu, DNS hoặc chứng chỉ SSL. Vì vậy, nên kết hợp theo dõi VPS với công cụ kiểm tra HTTP để phát hiện sự cố ở cấp độ website.
CPU VPS đạt 100% có nguy hiểm không?
CPU đạt 100% trong thời gian ngắn không đồng nghĩa VPS bị lỗi. Một số tác vụ như nén dữ liệu, xử lý hình ảnh hoặc chạy ứng dụng tính toán có thể sử dụng tối đa CPU trong thời gian ngắn. Tuy nhiên, bạn cần chú ý khi tình trạng này kéo dài, đi kèm độ trễ cao hoặc khiến ứng dụng không thể phản hồi.
Sử dụng Netdata có thay thế được việc backup VPS không?
Không. Netdata được thiết kế để thu thập dữ liệu giám sát và cảnh báo tình trạng hệ thống, không phải công cụ sao lưu toàn bộ dữ liệu ứng dụng. Nếu VPS bị mất dữ liệu hoặc gặp lỗi nghiêm trọng, bạn vẫn cần bản backup riêng và quy trình khôi phục đã được kiểm tra.
Có cần quyền root để giám sát VPS không?
Không nhất thiết. Nhiều lệnh như uptime, top, free -h và df -h có thể chạy bằng tài khoản thông thường. Tuy nhiên, việc cài đặt phần mềm, đọc một số nhật ký hệ thống hoặc thay đổi cấu hình dịch vụ thường yêu cầu quyền quản trị thông qua sudo hoặc root.
Có thể giám sát VPS Windows bằng các lệnh trong bài viết không?
Những lệnh như top, free và df thuộc môi trường Linux. Với Windows Server, bạn có thể sử dụng Task Manager, Resource Monitor và Performance Monitor để theo dõi CPU, RAM, ổ đĩa cũng như các tiến trình. Một số công cụ giám sát bên ngoài cũng hỗ trợ cả Linux và Windows.
