MÔ TẢ KẾT NỐI GIỮA PHẦN MỀM KẾ TOÁN
VỚI CỔNG HÓA ÐƠN ÐIỆN TỬ THÔNG QUA CÁC HÀM API
A : Định nghĩa header api
| key | value | description |
| Content-Type | application/json | |
| apikey | ********** | Giá trị cấp api cấp cho server |
| sessionkey | ********** | Giá trị sessionKey được cấp bởi chương trình. |
B : Trạng thái
| Trạng thái hóa đơn | Trạng thái ký số | |||
| CREATED | Mới tạo | NOSIGN | Chưa ký | |
| USING | Đang sử dụng | SIGNED | Đã ký | |
| CANCEL | Đã hủy | CUSSIGNED | Khách hàng ký xác nhận | |
| ADJUSTED | Đã điều chỉnh | |||
| CHANGE | Đã thay thế | |||
| DELETE | Đã xóa | |||
C : Mô tả hàm kết nối
1 Tạo hóa đơn
URI: /invoice/create
METHOD: POST
DATA INPUT
Request Header
| key | value | description |
| Content-Type | application/json | |
| apikey | ********** | Giá trị cấp api cấp cho server |
| sessionkey | ********** | Giá trị sessionKey được cấp bởi chương trình. |
Request Body
| key | data type | require | description | |
| CompanyName | String | x | Tên đơnvị phát hành hóa đơn | |
| CompanyAddress | String | x | Địa chỉ đơn vị phát hành hóa đơn | |
| CompanyTaxCode | String | x | Mã số thuế đơn vị phát hành | |
| InvoiceForm | String | x | Mẫu hóa đơn | |
| SerialNo | String | x | Ký hiệu | |
| InvoiceDate | String | x | Ngày lập hóa đơn (yyyyMMdd) | |
| PaymentDate | String | x | Ngày thanh toán (yyyyMMdd) | |
| Tax | Number | x | Thuế suất | |
| TotalTax | Number | x | Cộng tiền thuế | |
| TotalBeforTax | Number | x | Cộng tiền hàng | |
| TotalAfterTax | Number | x | Tổng tiền thanh toán | |
| AmountWords | String | x | Số tiền bằng chữ | |
| CurrencyCode | String | x | Loại tiền | |
| ExchangeRates | Number | x | Tỷ giá | |
| CustomerName | String | x | Tên khách hàng | |
| CustomerTaxCode | String | x | Mã số thuế khách hàng | |
| CustomerCompanyName | String | x | Tên đơn vị | |
| CustomerAddress | String | x | Địa chị khách hàng | |
| CustomerPhone | String | Số điện thoại khách hàng | ||
| CustomerMobile | String | Di động | ||
| CustomerFax | String | Fax | ||
| CustomerEmail | String | x | Email khách hàng | |
| CustomerWebsite | String | Website khách hàng | ||
| CustomerBankAccountNo | String | Số TK khách hàng | ||
| CustomerBankName | String | Tên ngân hàng | ||
| CustomerPaymentMethodID | String | x | Hình thức thanh toán | |
| Remark | String | Ghi chú | ||
| InvoiceProducts | String | x | Danh sách sản phẩm | |
| Id | String | Mã sản phẩm | ||
| Name | String | x | Tên sản phẩm | |
| Unit | String | x | Đơn vị tính | |
| Quantity | Number | x | Số lượng | |
| Cost | Number | x | Đơn giá | |
| Amount | Number | x | Thành tiền | |
DATA OUTPUT
| key | value | description |
| responsecode | Mã lỗi (0: thànhcông) | |
| responsemessage | Mô tả lỗi | |
| InvoiceNo | Số hóa đơn mới tạo | |
| InvoiceStatus | Trạng thái hóa đơn |
2 Cập nhật thông tin hóa đơn
URI: /invoice/update/{invoiceNumber}
METHOD: PUT
DATA INPUT
Request Header
| key | value | description |
| Content-Type | application/json | |
| apikey | ********** | Giá trị cấp api cấp cho server |
| sessionkey | ********** | Giá trị sessionKey được cấp bởi chương trình. |
Request Body
| key | data type | require | description | |
| CompanyName | String | x | Tên đơn vị phát hành hóa đơn | |
| CompanyAddress | String | x | Địa chỉ đơn vị phát hành hóa đơn | |
| CompanyTaxCode | String | x | Mã số thuế đơn vị phát hành | |
| InvoiceForm | String | x | Mẫu hóa đơn | |
| SerialNo | String | x | Ký hiệu | |
| InvoiceDate | String | x | Ngày lập hóa đơn (yyyyMMdd) | |
| PaymentDate | String | x | Ngày thanh toán (yyyyMMdd) | |
| Tax | Number | x | Thuế suất | |
| TotalTax | Number | x | Cộng tiền thuế | |
| TotalBeforTax | Number | x | Cộng tiền hàng | |
| TotalAfterTax | Number | x | Tổng tiền thanh toán | |
| AmountWords | String | x | Số tiền bằng chữ | |
| CurrencyCode | String | x | Loại tiền | |
| ExchangeRates | Number | x | Tỷ giá | |
| CustomerName | String | x | Tên khách hàng | |
| CustomerTaxCode | String | x | Mã số thuế khách hàng | |
| CustomerCompanyName | String | x | Tên đơnvị | |
| CustomerAddress | String | x | Địa chị khách hàng | |
| CustomerPhone | String | Số điện thoại khách hàng | ||
| CustomerMobile | String | Di động | ||
| CustomerFax | String | Fax | ||
| CustomerEmail | String | x | Email khách hàng | |
| CustomerWebsite | String | Website khách hàng | ||
| CustomerBankAccountNo | String | Số TK khách hàng | ||
| CustomerBankName | String | Tên ngân hàng | ||
| CustomerPaymentMethodID | String | x | Hình thức thanh toán | |
| Remark | String | Ghi chú | ||
| InvoiceProducts | String | x | Danh sách sản phẩm | |
| Id | String | Mã sản phẩm | ||
| Name | String | x | Tên sản phẩm | |
| Unit | String | x | Đơn vị tính | |
| Quantity | Number | x | Số lượng | |
| Cost | Number | x | Đơn giá | |
| Amount | Number | x | Thành tiền | |
DATA OUTPUT
| key | value | description |
| responsecode | Mã lỗi (0: thànhcông) | |
| responsemessage | Mô tả lỗi |
3 Xóa hóa đơn cuối cùng chưa ký
URI: /invoice/deleteLastInvoiceNoSign/{invoiceNumber}
METHOD: DELETE
DATA INPUT
Request Header
| key | value | description |
| Content-Type | application/json | |
| apikey | ********** | Giá trị cấp api cấp cho server |
| sessionkey | ********** | Giá trị sessionKey được cấp bởi chương trình. |
Request Body
| key | data type | require | description | |
| CompanyTaxCode | String | x | Mã số thuế đơn vị phát hành | |
| InvoiceForm | String | x | Mẫu hóa đơn | |
| SerialNo | String | x | Ký hiệu | |
| InvoiceDate | String | x | Ngày lập hóa đơn (yyyyMMdd) | |
DATA OUTPUT
| key | value | description |
| responsecode | Mã lỗi (0: thànhcông) | |
| responsemessage | Mô tả lỗi |
4 Xem trạng thái hóa đơn
URI: /invoice/getStatus
METHOD: POST
DATA INPUT
Request Header
| key | value | description |
| Content-Type | application/json | |
| apikey | ********** | Giá trị cấp api cấp cho server |
| sessionkey | ********** | Giá trị sessionKey được cấp bởi chương trình. |
Request Body
| key | data type | require | description | |
| CompanyTaxCode | String | x | Mã số thuế đơn vị phát hành | |
| InvoiceForm | String | x | Mẫu hóa đơn | |
| SerialNo | String | x | Ký hiệu | |
| InvoiceNo | String | x | Số hóa đơn | |
| InvoiceDate | String | x | Ngày lập hóa đơn (yyyyMMdd) | |
DATA OUTPUT
| key | value | description |
| responsecode | Mã lỗi (0: thànhcông) | |
| responsemessage | Mô tả lỗi | |
| InvoiceStatus | Trạng thái hóa đơn | |
| SignStatus | Trạng thái ký số |
5 Xem thông tin mẫu hóa đơn của nhà phát hành
URI: /invoice/getIssuerFormInvoice
METHOD: GET
DATA INPUT
Request Header
| key | value | description |
| Content-Type | application/json | |
| apikey | ********** | Giá trị cấp api cấp cho server |
| sessionkey | ********** | Giá trị sessionKey được cấp bởi chương trình. |
Request Body (NONE)
| key | data type | require | description |
DATA OUTPUT
| key | value | description |
| responsecode | Mã lỗi (0: thànhcông) | |
| responsemessage | Mô tả lỗi | |
| IssuerTaxCode | Mã số thuế nhà phát hành | |
| IsssuerName | Tên nhà phát hành | |
| FormInvoices | Danh sách mẫu hóa đơn | |
| InvoiceFormCode | Mẫu số | |
| SignsInvoice | Ký hiệu |
6 Liệt kê danh sách hóa đơn theo ngày
URI: /invoice/getBillsByDate
METHOD: POST
DATA INPUT
Request Header
| key | value | description |
| Content-Type | application/json | |
| apikey | ********** | Giá trị cấp api cấp cho server |
| sessionkey | ********** | Giá trị sessionKey được cấp bởi chương trình. |
Request Body
| key | data type | require | description |
| FromDate | String | x | Từ ngày (yyyyMMdd) |
| ToDate | String | x | Đến ngày (yyyyMMdd) |
| Status | String | Trạng thái hóa đơn |
DATA OUTPUT
| key | value | description |
| responsecode | Number | Mã lỗi (0: thànhcông) |
| responsemessage | String | Mô tả lỗi |
| [bills] | List | Danh sách hóa đơn |
| EinvoiceNumber | String | Số hóa đơn |
| InvoiceFormCode | String | Mẫu hóa đơn |
| SignsInvoice | String | Ký hiệu |
| CreateDate | String | Ngày tạo (yyyyMMdd) |
| CustomerEmail | String | Email khách hàng |
| CustomerTaxCode | String | Mã số thuế khách hàng |
| CompanyName | String | Tên đơn vị |
| AmountNotVAT | Number | Số tiền chưa VAT |
| AmountVAT | Number | Số tiền VAT |
| SumAmount | Number | Tổng tiền |
| UserCreate | String | User tạo |
| EinvoiceStatus | String | Trạng thái hóa đơn |
| SignStatus | String | Trạng thái ký số |
