close

Cách viết Skill cho Hermes Agent: Đúng chuẩn, dễ kích hoạt 

Tác giả: Đông Tùng Ngày đăng: 04/09/2026 Chuyên mục: Hermes Agent
Disclosure
Website Tino blog được cung cấp bởi Tino Group. Truy cập và sử dụng website đồng nghĩa với việc bạn đồng ý với các điều khoản và điều kiện trong chính sách bảo mật - điều khoản sử dụng nội dung. Wiki.tino.org có thể thay đổi điều khoản sử dụng bất cứ lúc nào. Việc bạn tiếp tục sử dụng Tino blog sau khi thay đổi có nghĩa là bạn chấp nhận những thay đổi đó.
Why Trust Us
Các bài viết với hàm lượng tri thức cao tại Tino blog được tạo ra bởi các chuyên viên Marketing vững chuyên môn và được kiểm duyệt nghiêm túc theo chính sách biên tập bởi đội ngũ biên tập viên dày dặn kinh nghiệm. Mọi nỗ lực của chúng tôi đều hướng đến mong muốn mang đến cho cộng đồng nguồn thông tin chất lượng, chính xác, khách quan, đồng thời tuân thủ các tiêu chuẩn cao nhất trong báo cáo và xuất bản.

Hermes Agent có thể thực hiện rất nhiều tác vụ ngay sau khi cài đặt, nhưng sức mạnh đáng chú ý lại nằm ở khả năng học thêm những quy trình mới thông qua Skill. Thay vì phải giải thích lại cùng một cách làm trong mỗi cuộc trò chuyện, bạn có thể đóng gói quy trình thành một Skill để Hermes sử dụng lại khi gặp yêu cầu phù hợp. Cùng Tino tìm hiểu cách viết Skill cho Hermes Agent qua bài viết dưới đây nhé!

Đôi nét về Skill trong Hermes Agent

Skill trong Hermes Agent là gì?

Skill trong Hermes Agent có thể hiểu đơn giản là một bộ hướng dẫn giúp Agent biết cách xử lý một loại công việc cụ thể.

Ví dụ, bạn có thể viết Skill để Hermes:

  • kiểm tra tình trạng website;
  • triển khai một dự án lên VPS;
  • chuẩn hóa quy trình tạo Git branch và pull request;
  • phân tích một loại tài liệu theo mẫu cố định;
  • sử dụng một CLI bên ngoài;
  • thực hiện quy trình SEO;
  • tạo báo cáo theo cấu trúc thống nhất;
  • gọi một script có sẵn để xử lý dữ liệu.

Mỗi Skill thường có một file trung tâm mang tên: SKILL.md

Skill trong Hermes Agent là gì?
Skill trong Hermes Agent là gì?

Hermes đọc thông tin ngắn về các Skill đang có và chỉ tải nội dung đầy đủ của Skill phù hợp khi cần. Cơ chế này được Hermes gọi theo hướng progressive disclosure, giúp tránh đưa toàn bộ thư viện Skill vào context của mọi cuộc trò chuyện.

Skill khác gì với Tool?

Skill và Tool đều giúp mở rộng Hermes Agent nhưng phục vụ hai nhu cầu khác nhau.

Theo tài liệu dành cho nhà phát triển của Hermes, Skill phù hợp khi quy trình có thể mô tả bằng hướng dẫn, shell command hoặc công cụ đã có sẵn. Trong khi đó, Tool phù hợp hơn khi cần tích hợp logic Python riêng, luồng xác thực phức tạp, dữ liệu streaming hoặc xử lý cần độ chính xác ở cấp chương trình.

Có thể hiểu đơn giản:

SkillTool
Chủ yếu là hướng dẫnChủ yếu là mã xử lý
Viết nhanh bằng MarkdownThường cần lập trình
Dùng công cụ Hermes đã cóCó thể bổ sung công cụ hoàn toàn mới
Phù hợp workflowPhù hợp integration
Dễ sửa và chia sẻPhức tạp hơn

Nếu bạn đang muốn dạy Hermes “khi gặp trường hợp A thì làm bước 1 → bước 2 → bước 3”, Skill thường là lựa chọn phù hợp trước tiên.

Một Skill Hermes Agent gồm những gì?

Theo cấu trúc hiện tại, Skill cá nhân thường nằm trong thư mục:

~/.hermes/skills/

Hermes sử dụng thư mục Skill theo HERMES_HOME hiện hành, vì vậy hệ thống profile cũng có thể có không gian Skill tương ứng.

Một Skill đầy đủ có thể được tổ chức như sau:

my-skill/

├── SKILL.md

├── references/

│   ├── api-docs.md

│   └── examples.md

├── templates/

│   └── report-template.md

├── scripts/

│   └── check.py

└── assets/

Trong đó:

  • SKILL.md: hướng dẫn chính.
  • references/: tài liệu tham khảo bổ sung.
  • templates/: các mẫu đầu ra hoặc cấu hình.
  • scripts/: script hỗ trợ.
  • assets/: tài nguyên phụ trợ.

Các thư mục hỗ trợ này được Hermes thiết kế để phục vụ progressive disclosure, nghĩa là Agent chỉ cần đọc file liên quan khi thực sự cần.

Cách viết Skill cho Hermes Agent từng bước

Bước 1: Xác định công việc mà Skill sẽ xử lý

Trước khi tạo SKILL.md, hãy trả lời một câu hỏi:

Skill này giúp Hermes thực hiện công việc gì?

Một Skill tốt nên giải quyết một nhóm nhiệm vụ đủ rõ ràng. Ví dụ:

Kiểm tra tình trạng website và trả về mã HTTP, thời gian phản hồi, DNS cơ bản và kết luận.

Nguyên tắc dễ nhớ là:

Skill nên mô tả một quy trình có thể tái sử dụng, thay vì ghi lại một sự cố duy nhất.

Hermes cũng xem Skill như dạng “procedural memory” — bộ nhớ về cách thực hiện một nhóm công việc.

Cách viết Skill cho Hermes Agent từng bước
Cách viết Skill cho Hermes Agent từng bước

Bước 2: Đặt tên cho Skill

Giả sử chúng ta muốn tạo Skill kiểm tra website. Có thể đặt tên:

website-health-check

Mã nguồn hiện tại của Hermes giới hạn tên Skill tối đa 64 ký tự. Tên có thể chứa chữ thường, số, dấu gạch ngang, dấu chấm và dấu gạch dưới; ký tự đầu tiên phải là chữ hoặc số.

Nên ưu tiên cách đặt tên:

đối-tượng-hành-động

Ví dụ:

  • github-pr-review
  • server-health-check
  • wordpress-security-audit

Tên càng rõ thì quá trình quản lý thư viện Skill càng thuận tiện.

Bước 3: Tạo thư mục Skill

Trên Linux hoặc VPS, có thể tạo thư mục bằng lệnh:

mkdir -p ~/.hermes/skills/web/website-health-check

web ở đây là category và website-health-check là tên Skill. Category không bắt buộc nhưng rất hữu ích khi số lượng Skill tăng lên.

Tạo thư mục Skill
Tạo thư mục Skill

Bước 4: Viết YAML frontmatter

Mở file SKILL.md bằng trình soạn thảo nano hoặc vi. Ví dụ:

nano ~/.hermes/skills/web/website-health-check/SKILL.md

Đầu mỗi file SKILL.md là một khối YAML nằm giữa hai dòng:

Một cấu hình cơ bản:

---

name: website-health-check

description: Check website availability and HTTP health.

version: 1.0.0

author: Hermes

license: MIT

metadata:

  hermes:

    tags: [website, monitoring, http]

---

Trong đó:

  • name: tên Skill.
  • description: mô tả ngắn giúp Hermes nhận biết thời điểm nên dùng.
  • version: phiên bản Skill.
  • author: tác giả.
  • license: giấy phép nếu Skill được chia sẻ.
  • tags: các từ khóa hỗ trợ phân loại.

Về mặt validator, name, description và phần nội dung phía sau frontmatter là những thành phần quan trọng bắt buộc. Các trường như version, author, license và metadata giúp Skill được tổ chức chuyên nghiệp hơn.

Bước 5: Viết phần When to Use

Tiếp theo là phần giúp Hermes hiểu khi nào cần kích hoạt Skill

Ví dụ:

## When to Use

Use this skill when the user asks to:

- check whether a website is online;

- inspect HTTP response codes;

- check redirects;

- perform a basic website availability check.

Đây là phần rất quan trọng. Bạn nên mô tả:

  • loại yêu cầu phù hợp;
  • những cụm từ người dùng thường sử dụng;
  • phạm vi công việc Skill chịu trách nhiệm;
  • trường hợp không nên sử dụng nếu dễ nhầm với Skill khác.

Ví dụ:

Do not use this skill for full SEO audits or penetration testing.

Nhờ vậy Hermes dễ chọn đúng Skill hơn khi thư viện có nhiều workflow gần giống nhau.

Bước 6: Xây dựng Procedure

Procedure là phần cốt lõi của Skill. Đây là nơi mô tả các bước Hermes phải thực hiện. 

Ví dụ:

## Procedure

1. Identify the target domain or URL.

2. Validate that the URL is properly formatted.

3. Use curl to retrieve HTTP headers.

4. Record the final HTTP status code.

5. Check whether redirects occurred.

6. Measure response time.

7. Summarize the result.

Không nên viết:

Check the website carefully and provide a good answer.

Câu hướng dẫn này quá chung chung. Hãy chuyển thành các hành động có thể kiểm tra:

1. Run curl against the requested URL.

2. Record HTTP status.

3. Record final destination after redirects.

4. Record response time.

5. Report each metric separately.

Hermes có thể thực thi quy trình ổn định hơn khi mỗi bước có đầu vào, hành động và đầu ra rõ ràng.

Bước 7: Thêm Pitfalls và Verification

Một Skill tốt không chỉ hướng dẫn cách thực hiện mà còn cần cho Hermes biết điều gì có thể xảy ra sai.

Ví dụ:

## Pitfalls

- A 301 or 302 response does not necessarily mean the website is down.

- A timeout may come from DNS, firewall, routing or server overload.

- Do not classify a website as offline from DNS data alone.

Sau đó thêm bước kiểm chứng:

## Verification

Before finishing:

1. Confirm that an HTTP request was actually attempted.

2. Confirm the final HTTP status.

3. Confirm the final URL after redirects.

4. Clearly separate observed facts from possible causes.

Verification đặc biệt hữu ích với các Skill liên quan đến:

  • triển khai;
  • server;
  • lập trình;
  • kiểm tra cấu hình;
  • xử lý dữ liệu;
  • quản trị hệ thống.

Tài liệu Hermes cũng đề xuất cấu trúc When to UseProcedure PitfallsVerification cho SKILL.md.

Bước 8: Thêm tài liệu, template hoặc script nếu cần

Không phải mọi thứ đều nên nhét vào SKILL.md. 

Giả sử Skill cần tài liệu API dài hàng nghìn dòng.

Có thể lưu:

references/api-docs.md

Nếu cần mẫu báo cáo:

templates/report.md

Nếu cần xử lý JSON phức tạp:

scripts/process.py

Hermes khuyến nghị đưa parsing hoặc logic phức tạp vào helper script thay vì yêu cầu mô hình viết lại cùng một đoạn xử lý trong mỗi lần chạy.

Bạn cũng có thể tham chiếu đường dẫn Skill bằng biến:

${HERMES_SKILL_DIR}

Ví dụ:

Run:

python ${HERMES_SKILL_DIR}/scripts/check.py <url>

Khi Skill được tải, Hermes có thể thay biến này bằng đường dẫn tuyệt đối của thư mục Skill.

Bước 9: Kiểm tra Skill

Sau khi hoàn thành, kiểm tra danh sách Skill:

hermes skills list

Sau đó mở một phiên mới và thử:

hermes chat --toolsets skills -q "Use the website-health-check skill to check example.com"

Đây cũng là cách kiểm thử được tài liệu Hermes đề xuất.

Bạn cũng có thể thử slash command:

/website-health-check check example.com

Nếu vừa thêm hoặc thay đổi Skill mà phiên hiện tại chưa nhận diện, cách an toàn là mở phiên mới hoặc reset context. Hermes tải hệ thống Skill khi xây dựng context của session.

Mẫu SKILL.md Hermes Agent hoàn chỉnh

Dưới đây là một mẫu có thể dùng làm điểm khởi đầu:

---

name: website-health-check

description: Check website availability and HTTP health.

version: 1.0.0

author: Hermes

license: MIT

platforms: [linux, macos, windows]

metadata:

  hermes:

    tags: [website, http, monitoring]

    requires_toolsets: [terminal]

---

# Website Health Check

Check basic website availability and HTTP status.

## When to Use

Use this skill when the user wants to:

- check whether a website is reachable;

- inspect HTTP status codes;

- detect redirects;

- measure basic response time.

Do not use this skill for penetration testing.

## Procedure

1. Get the URL from the user request.

2. Confirm that the URL uses HTTP or HTTPS.

3. Send an HTTP request using curl.

4. Follow redirects.

5. Record:

   - initial status;

   - final status;

   - final URL;

   - response time.

6. If the request fails, capture the error message.

7. Summarize the findings in simple language.

## Commands

Use:

curl -L -o /dev/null -s \

-w "status=%{http_code}\ntime=%{time_total}\nurl=%{url_effective}\n" \

"<URL>"

## Pitfalls

- Redirects are normal for many websites.

- HTTP 403 does not automatically mean the server is offline.

- A timeout can have several causes.

- Never guess a root cause without supporting evidence.

## Verification

Before answering:

1. Confirm that the requested URL was tested.

2. Confirm the final HTTP status.

3. Confirm the final destination.

4. Separate observed results from possible explanations.

## Output

Return:

- Website

- Status

- Final URL

- Response time

- Conclusion
Mẫu SKILL.md Hermes Agent hoàn chỉnh
Mẫu SKILL.md Hermes Agent hoàn chỉnh

Đây là một Skill tương đối đơn giản nhưng đã có đủ những thành phần quan trọng: trigger, procedure, command, failure handling và verification.

Kiểm tra bằng lệnh:

hermes skills list
Mẫu SKILL.md Hermes Agent hoàn chỉnh
Mẫu SKILL.md Hermes Agent hoàn chỉnh

Thử yêu cầu Hermes dùng Skill:

Mẫu SKILL.md Hermes Agent hoàn chỉnh
Mẫu SKILL.md Hermes Agent hoàn chỉnh

Cách viết description để Hermes kích hoạt Skill chính xác

description dễ bị xem nhẹ nhưng lại ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng Hermes chọn đúng Skill.

Hermes đưa mô tả Skill vào skill index. Mã nguồn hiện tại giới hạn phần mô tả dành cho system prompt ở 60 ký tự, với nội dung dài hơn có thể bị rút gọn.

Vì vậy hãy đặt trigger quan trọng lên đầu.

Không nên:

description: A comprehensive collection of instructions and useful information for managing Docker deployments.

Nên:

description: Use when deploying applications with Docker.

Một công thức dễ áp dụng:

Use when + tình huống kích hoạt + hành động chính

Hoặc:

Động từ + đối tượng + mục tiêu

Ví dụ:

  • description: Review GitHub pull requests for code quality.
  • description: Diagnose common WordPress server errors.
  • description: Deploy Docker apps to a Linux VPS.

Đừng cố đưa toàn bộ chức năng vào description. Phần thân của SKILL.md mới là nơi giải thích chi tiết.

Cách yêu cầu Hermes Agent tự tạo Skill

Bạn không bắt buộc phải tự viết toàn bộ file. Hermes Agent có skill_manage, cho phép Agent tạo, chỉnh sửa, patch hoặc xóa Skill. Tài liệu chính thức mô tả đây là cơ chế giúp Hermes lưu lại workflow thành procedural memory.

Bạn có thể yêu cầu trực tiếp:

Hãy tạo cho tôi một Skill tên website-health-check.

Skill dùng để kiểm tra HTTP status, redirect và response time của website bằng curl.

Hãy lưu Skill vào category web.

Hermes sẽ tự xây dựng SKILL.md và tạo thư mục tương ứng thông qua skill_manage.

Cách này đặc biệt hữu ích sau khi bạn vừa cùng Hermes giải quyết thành công một quy trình phức tạp.

Ví dụ:

Quy trình vừa rồi hoạt động tốt.

Hãy lưu cách xử lý thành một Skill để lần sau có thể tái sử dụng.

Đây cũng chính là một phần trong cơ chế tự cải thiện của Hermes Agent: các workflow đã chứng minh hiệu quả có thể được chuyển thành Skill để tái sử dụng trong những session sau.

Cách dùng API Key và biến môi trường trong Skill

Một lỗi khá phổ biến là ghi API Key trực tiếp vào SKILL.md.

Không nên:

API_KEY: sk-xxxxxxxx

Với secret, Hermes hỗ trợ khai báo:

required_environment_variables:

  - name: MY_API_KEY

    prompt: Enter your API key

    help: Get your key from the provider

    required_for: API access

Khi biến môi trường đã được cấu hình, Hermes có thể truyền biến tương ứng vào môi trường terminal hoặc sandbox mà Skill sử dụng. Secret không cần xuất hiện trực tiếp trong nội dung hướng dẫn dành cho mô hình.

Trong script:

import os

api_key = os.environ["MY_API_KEY"]

Hoặc shell:

curl -H "Authorization: Bearer $MY_API_KEY" ...

Đây là lựa chọn phù hợp hơn nhiều so với hard-code credential vào Skill.

Cách dùng API Key và biến môi trường trong Skill
Cách dùng API Key và biến môi trường trong Skill

Cách giới hạn Skill theo hệ điều hành và công cụ

Không phải Skill nào cũng hoạt động trên mọi môi trường.

Ví dụ một Skill dành riêng cho Linux:

platforms: [linux]

Hỗ trợ macOS và Linux:

platforms: [macos, linux]

Hỗ trợ Windows:

platforms: [windows]

Nếu platforms không được khai báo, Skill có thể xuất hiện trên các nền tảng được Hermes hỗ trợ. Skill không tương thích có thể được ẩn khỏi skill index và slash command trên hệ điều hành không phù hợp.

Hermes cũng hỗ trợ điều kiện theo Tool hoặc Toolset:

metadata:

  hermes:

    requires_toolsets: [terminal]

Hoặc:

metadata:

  hermes:

    requires_tools: [web_search]

Điều này rất hữu ích.

Ví dụ Skill cần chạy lệnh shell thì có thể yêu cầu:

requires_toolsets: [terminal]

Hermes sẽ tránh đưa Skill vào những session thiếu công cụ cần thiết.

Những lỗi thường gặp khi viết Skill Hermes Agent

  • Description quá dài: Nên viết ngắn gọn, tập trung vào chức năng chính để Hermes dễ nhận diện đúng Skill.
  • Hướng dẫn quá chung chung: Tránh các câu như “hãy kiểm tra thật kỹ”. Thay vào đó, nên mô tả từng bước cụ thể.
  • Một Skill làm quá nhiều việc: Không nên gom nhiều quy trình không liên quan vào cùng một Skill.
  • Tạo Skill cho tác vụ quá nhỏ: Những công việc chỉ dùng một lần thường không cần tạo thành Skill riêng.
  • SKILL.md chứa quá nhiều nội dung: Tài liệu dài nên đưa vào references/, mẫu đưa vào templates/, script đưa vào scripts/.
  • Không có bước kiểm tra kết quả: Nên thêm phần Verification để Hermes biết khi nào nhiệm vụ thực sự hoàn thành.
  • Lưu API Key hoặc mật khẩu trực tiếp trong Skill: Nên sử dụng biến môi trường để bảo vệ thông tin nhạy cảm.
  • Không kiểm tra lại sau khi tạo Skill: Sau khi hoàn tất, nên thử gọi Skill bằng một yêu cầu thực tế để chắc chắn Hermes nhận diện và thực hiện đúng.
Những lỗi thường gặp khi viết Skill Hermes Agent
Những lỗi thường gặp khi viết Skill Hermes Agent

Kinh nghiệm viết Skill Hermes Agent hiệu quả

  • Mỗi Skill nên tập trung vào một nhóm công việc chính: Ví dụ, Skill kiểm tra website nên tập trung vào HTTP, redirect và response time.
  • Đặt tên Skill rõ ràng: Tên nên thể hiện ngay chức năng, chẳng hạn website-health-check hoặc deploy-vps.
  • Viết description ngắn và dễ hiểu: Mô tả nên cho Hermes biết ngay khi nào cần sử dụng Skill.
  • Chia quy trình thành từng bước: Viết theo dạng Bước 1, Bước 2, Bước 3 giúp Hermes thực hiện ổn định hơn.
  • Nêu rõ trường hợp không nên dùng Skill: Điều này giúp hạn chế việc Hermes chọn nhầm giữa các Skill có chức năng gần giống nhau.
  • Thêm phần xử lý lỗi: Nếu một bước có thể thất bại, hãy hướng dẫn Hermes cách kiểm tra và xử lý tiếp theo.
  • Luôn có tiêu chí hoàn thành: Ví dụ, website phải trả về HTTP 200 hoặc container phải ở trạng thái running.
  • Tách tài liệu và script khỏi SKILL.md khi cần: Giúp Skill gọn hơn và dễ bảo trì.
  • Cập nhật Skill sau khi tìm được quy trình tốt hơn: Skill có thể chỉnh sửa theo thời gian để ngày càng phù hợp với cách làm việc thực tế.
  • Trình bày theo thứ tự ưu tiên: Đặt quy trình phổ biến nhất lên đầu, các trường hợp đặc biệt hoặc nâng cao để phía cuối, giúp tiết kiệm token cho những tác vụ thường gặp. 
  • Hạn chế phụ thuộc bên ngoài: Ưu tiên dùng thư viện chuẩn của Python, lệnh curl hoặc các công cụ có sẵn của Hermes Agent thay vì cài thêm phần mềm phức tạp. 

Bảo mật và kiểm duyệt khi chia sẻ Skill cộng đồng

Vì Skill có thể chứa lệnh shell hoặc script thực thi trực tiếp trên máy chủ, khâu kiểm duyệt bảo mật đóng vai trò quan trọng, đặc biệt khi cài đặt Skill từ nguồn bên ngoài. Mọi Skill cài từ Skills Hub đều đi qua bộ quét bảo mật, kiểm tra các dấu hiệu như hành vi đánh cắp dữ liệu, chèn lệnh vào shell, chèn prompt độc hại hoặc lệnh có khả năng phá hủy dữ liệu.

Hệ thống phân loại Skill theo bốn mức độ tin cậy: builtin (đi kèm sẵn, luôn được tin cậy), official (thuộc kho chính thức của dự án), trusted (từ các kho uy tín được xác nhận) và community (do cộng đồng đóng góp, chỉ được ghi đè cảnh báo không nguy hiểm bằng tùy chọn ép buộc, còn cảnh báo nguy hiểm luôn bị chặn hoàn toàn). Với những đoạn shell nhúng trực tiếp trong SKILL.md, tính năng này mặc định bị tắt và chỉ nên bật cho những nguồn Skill thật sự đáng tin cậy.

Định dạng SKILL.md hiện theo tiêu chuẩn mở agentskills.io, giúp một Skill viết cho Hermes Agent có thể dùng lại gần như nguyên vẹn trên các môi trường agent khác như Claude Code, Cursor hay Codex CLI, mang lại tính di động cao cho công sức đầu tư ban đầu.

Các bài viết liên quan:

Kết luận

Viết skill cho Hermes Agent không đòi hỏi kiến thức lập trình phức tạp, chỉ cần một tệp Markdown có cấu trúc rõ ràng cùng tư duy chia nhỏ công việc theo từng nhiệm vụ cụ thể. Khi áp dụng đúng nguyên tắc phạm vi hẹp, trình bày theo thứ tự ưu tiên và luôn kiểm thử trước khi công bố, mỗi skill tạo ra sẽ trở thành một phần kiến thức bền vững, giúp Hermes Agent xử lý công việc nhanh và chính xác hơn qua từng lần sử dụng. 

Hãy bắt đầu với một skill đơn giản, quan sát cách agent áp dụng vào thực tế, rồi dần mở rộng sang những quy trình phức tạp hơn. Theo thời gian, thư viện skill cá nhân sẽ trở thành tài sản kỹ thuật số phản ánh đúng cách bạn làm việc – điều mà một chatbot thông thường khó lòng mang lại.

Những câu hỏi thường gặp

Nhiều Skill có làm chậm phản hồi hoặc tốn thêm chi phí token không? 

Không đáng kể, nhờ cơ chế tải theo nhu cầu. Danh sách rút gọn của toàn bộ skill chỉ chiếm một lượng token nhỏ khi bắt đầu phiên, còn nội dung chi tiết của từng Skill chỉ được nạp khi thật sự cần dùng đến. 

Có cần biết lập trình để viết Skill cho Hermes Agent không? 

Không bắt buộc. Chỉ cần hiểu cú pháp Markdown và YAML cơ bản là đủ để tạo một Skill hoạt động tốt. Với người không quen thao tác kỹ thuật, có thể dùng tính năng học tự động để agent tự soạn Skill dựa trên tài liệu hoặc kinh nghiệm được cung cấp. 

Viết skill cho Hermes Agent có phải là huấn luyện lại mô hình AI không? 

Hoàn toàn không. Skill chỉ là một tệp Markdown chứa hướng dẫn, được nạp theo nhu cầu vào phiên làm việc, không làm thay đổi trọng số hay kiến trúc của mô hình ngôn ngữ đang chạy bên dưới. 

Tại sao Skill đã tạo nhưng Hermes chưa sử dụng?

Một số nguyên nhân thường gặp gồm:

  • description chưa phản ánh đúng trigger;
  • Skill đang bị giới hạn bởi platforms;
  • requires_toolsets yêu cầu công cụ chưa được bật;
  • Skill vừa được thêm nhưng session hiện tại chưa làm mới context;
  • tên hoặc cấu trúc SKILL.md không hợp lệ.

Hãy thử dùng lệnh:

hermes skills list

sau đó mở một session mới và gọi Skill trực tiếp.

File Skill Hermes Agent nằm ở đâu?

Đối với Skill cá nhân, vị trí phổ biến là:

~/.hermes/skills/

Bạn có thể tổ chức thêm category:

~/.hermes/skills/devops/deploy-vps/SKILL.md

Hermes xem thư mục Skill theo HERMES_HOME hiện hành là nguồn chính cho Skill local.

Đông Tùng

Senior Technology Writer

Là cử nhân Quản trị kinh doanh của Trường Đại học Tài chính - Marketing, Tùng bắt đầu làm việc tại Tino Group từ năm 2021 ở vị trí Content Marketing để thỏa mãn niềm đam mê viết lách của bản thân. Sở hữu khả năng sáng tạo đặc biệt, anh cùng đội ngũ của mình đã tạo nên những chiến dịch quảng cáo độc đáo cùng vô số bài viết hữu ích về nhiều chủ đề khác nhau. Sự tỉ mỉ, kiên trì và tinh thần sáng tạo của Tùng đã góp phần lớn vào thành công của Tino Group trong lĩnh vực marketing trực tuyến.

Xem thêm bài viết

Bài viết liên quan

Xem nhiều