Các khái niệm cốt lõi trong OpenClaw xoay quanh một trục: Gateway nhận tin từ Channel, giao cho Agent; Agent dùng model của Provider và các Tool, nhớ ngữ cảnh trong Session và Memory, tự chạy việc bằng Automations, bị giới hạn bởi Sandbox và Tool policy. Nắm khoảng 25 thuật ngữ dưới đây là đọc được tài liệu, log và cấu hình của OpenClaw.
Bài này là bảng thuật ngữ. Phần giới thiệu tổng quan nằm ở OpenClaw là gì; khi cần cài đặt, xem cài đặt OpenClaw trên VPS. Tên thuật ngữ giữ nguyên tiếng Anh như trong giao diện và lệnh, kèm giải thích tiếng Việt.
Các khái niệm trong OpenClaw liên kết với nhau thế nào?
Các khái niệm trong OpenClaw xếp thành một luồng: tin nhắn vào qua Channel, Gateway định tuyến tới Agent, Agent gọi model và Tool, kết quả quay lại Channel. Session giữ ngữ cảnh ngắn hạn, Workspace và Memory giữ trí nhớ dài hạn, còn Sandbox, Tool policy và pairing đặt giới hạn cho từng bước.

Nhóm 1: Gateway, Control UI và kết nối
Gateway
Gateway là tiến trình trung tâm chạy nền của OpenClaw: giữ kết nối với các kênh chat, credential, session và định tuyến tin nhắn tới agent (OpenClaw: Gateway architecture). Gateway nghe một cổng duy nhất, mặc định 18789, phục vụ cả WebSocket lẫn Control UI. Trên máy thường, Gateway mặc định chỉ nghe trên 127.0.0.1.
openclaw gateway status
openclaw gateway restart
openclaw doctor
Control UI
Control UI là bảng điều khiển trên trình duyệt ở http://127.0.0.1:18789/: chat với agent, sửa cấu hình, xem session, kênh, thiết bị, mức dùng token. Lệnh openclaw dashboard mở trang này kèm liên kết đăng nhập dùng một lần.
Pairing (ghép đôi)
Pairing là bước chủ Gateway duyệt một người hoặc thiết bị mới. Người lạ nhắn bot nhận mã, bạn duyệt bằng openclaw pairing approve <kênh> <mã>; trình duyệt mới mở Control UI từ xa được duyệt bằng openclaw devices approve (OpenClaw: Connect and pair).
Node
Node là thiết bị ghép đôi với Gateway (máy Mac, điện thoại iOS, Android) để cung cấp khả năng tại chỗ như màn hình, camera, chạy lệnh cục bộ, trong khi Gateway có thể nằm trên VPS.
Nhóm 2: Agent, Session và Memory
Agent
Agent là “người làm việc” trong OpenClaw: có tên, workspace, model mặc định và danh sách tool được dùng. Bản cài mới có agent main; bạn có thể thêm agent cho từng vai trò.
Agent loop (vòng lặp agent)
Agent loop là chu trình một lượt làm việc: ghép ngữ cảnh, gọi model, chạy tool model yêu cầu, đưa kết quả lại cho model, lặp đến khi có câu trả lời cuối. Khi một tool lỗi giống hệt nhau 3 lần liên tiếp, OpenClaw dừng lượt để tránh lặp vô hạn.
Session
Session là một luồng hội thoại có khoá riêng, ví dụ agent:main:telegram:direct:123 (OpenClaw: Session management). Mặc định, tin nhắn riêng dùng chung session chính của agent, mỗi nhóm chat có session riêng. Từ bản 2026.8.1, session và transcript lưu trong SQLite openclaw-agent.sqlite, không còn là tệp JSON sửa tay.
openclaw sessions
openclaw sessions cleanup --dry-run
Dọn và lưu trữ session: xem xoá và lưu trữ session bằng OpenClaw CLI.
Compaction
Compaction là cơ chế tóm tắt các lượt cũ khi hội thoại sắp đầy context window của model, giữ lại tin gần nhất. Compaction tự bật; gõ /compact để làm thủ công, /new để mở session mới. Lịch sử đầy đủ vẫn nằm trên đĩa.
Workspace
Workspace là thư mục làm việc của agent, mặc định ~/.openclaw/workspace (OpenClaw: Agent workspace). Các tệp chuẩn trong đó:
Tệp Vai trò AGENTS.md Quy tắc làm việc, nạp đầu mỗi session SOUL.md Tính cách, giọng văn, giới hạn của agent USER.md Sở thích, cách giao tiếp của người dùng (tuỳ chọn) IDENTITY.md Tên, phong cách, emoji của agent MEMORY.md Trí nhớ dài hạn đã chọn lọc (tuỳ chọn) memory/YYYY-MM-DD.md Nhật ký ghi nhớ theo ngày skills/ Skill riêng của workspace, ưu tiên cao nhất khi trùng tên
Memory
Memory là cách OpenClaw nhớ qua nhiều session: các tệp Markdown trong workspace, được lập chỉ mục bằng engine SQLite tích hợp và tìm lại bằng tool memory_search, memory_get (OpenClaw: Memory). Trước khi compaction, agent có một lượt “memory flush” để ghi lại điều cần nhớ. Backend QMD cũ đã bị gỡ.
Muốn thay engine memory (LanceDB, Honcho…), xem memory plugin cho OpenClaw.
Multi-agent và binding
Multi-agent là chạy nhiều agent trong một Gateway, mỗi agent có workspace, model, quyền riêng. Binding là luật định tuyến: tài khoản kênh hoặc nhóm chat nào gửi về agent nào.
Nhóm 3: Provider, model, token
Provider và model
Provider là nhà cung cấp model (Anthropic, OpenAI, Google, OpenRouter, Ollama…); model được ghi dạng provider/model, ví dụ google/gemini-4-argon (OpenClaw: Model providers). Đổi model bằng openclaw models set hoặc gõ /model trong chat.
API key và OAuth
API key là chuỗi bí mật nhà cung cấp cấp cho bạn để gọi model và tính phí; OAuth là đăng nhập bằng tài khoản thuê bao (ví dụ ChatGPT/Codex). Giữ API key như mật khẩu; ai có key là tiêu được tiền của bạn. Phân biệt gói chat và credit API ở bài phân biệt Chat với Token Credit của AI.
Token và Usage
Token là đơn vị đo lượng chữ đưa vào và nhận ra từ model, cũng là đơn vị tính tiền API. Mục Usage trong Control UI thống kê số tin, token, lượt gọi tool, chi phí theo khoảng thời gian, giúp phát hiện automation chạy quá dày.

Ảnh chụp Control UI trước bản 2026.8.1; giao diện hiện hành đã bố trí lại theo dạng chat nhưng vẫn có mục Usage.
Model failover
Model failover là cơ chế tự chuyển sang auth profile hoặc model dự phòng khi model chính lỗi hay hết hạn mức, để agent không dừng giữa chừng.
Nhóm 4: Channel, Tool, Skill, Plugin
Channel
Channel là ứng dụng nhắn tin nối với Gateway. Telegram và WebChat có sẵn; Discord, Slack, WhatsApp, Signal, Zalo… cài thêm dưới dạng plugin. Một Gateway phục vụ nhiều channel cùng lúc.

Tool
Tool là hàm agent gọi được để hành động: browser, exec, web_search, web_fetch, message, đọc ghi tệp… Agent chỉ dùng được tool được bật và cho phép.
Skill và SKILL.md
Skill là thư mục chứa tệp SKILL.md (có name, description) và tệp phụ, dạy agent cách làm một việc lặp lại; agent nạp skill khi cần (OpenClaw: Skills). Skill không thêm quyền mới; nó hướng dẫn agent dùng tool sẵn có. Skill Workshop cho phép agent tự đề xuất skill từ việc đã làm, có lưu phiên bản.

Plugin
Plugin là gói code mở rộng OpenClaw: thêm channel (Zalo, WhatsApp), provider, tool hay memory engine. Cài bằng openclaw plugins install @openclaw/<id>. Plugin chạy code thật nên rủi ro cao hơn skill.
So sánh kỹ hai loại ở phân biệt Skills và Plugin trong OpenClaw.
ClawHub
ClawHub (clawhub.ai) là kho công khai để tìm, cài, xuất bản skill và plugin. ClawHub quét bản phát hành và hiện kết quả quét, nhưng từng có hàng trăm skill độc hại; đọc kỹ trước khi cài. Xem ClawHub là gì.
Nhóm 5: Automations, Hooks, Webhooks
Automations (tên cũ: cron jobs)
Automations là bộ lập lịch tích hợp trong Gateway: chạy một lần (--at), lặp theo khoảng thời gian hoặc biểu thức cron, mỗi job có lịch, model, session, cách gửi kết quả và lịch sử chạy riêng (OpenClaw: Automation). Lệnh openclaw automations; openclaw cron vẫn là tên gọi tắt.
Heartbeat đã đi đâu?
Heartbeat từng là cơ chế “tự thức dậy” định kỳ của agent. Ở bản hiện hành, các monitor heartbeat được chuyển thành automation job bình thường; chạy openclaw doctor --fix để chuyển cấu hình cũ (OpenClaw: Heartbeat migration). Bài viết cũ nói “Heartbeat khác Cron” không còn đúng.
Hooks và Webhooks
Hook là script chạy khi có sự kiện trong vòng đời agent (reset session, Gateway khởi động). Webhook là cổng HTTP có xác thực để dịch vụ bên ngoài, ví dụ n8n, kích hoạt agent. Kết quả automation cũng có thể gửi đi qua webhook.
Chuyển lịch cũ sang Automations: chuyển từ Cron cũ sang Automations trong OpenClaw.
Nhóm 6: Sandbox, quyền và bảo mật
Sandbox
Sandbox là chế độ cho tool của agent chạy trong container riêng thay vì trên máy host. Sandbox tắt mặc định (agents.defaults.sandbox.mode: "off"); bật "non-main" hoặc "all" để cách ly, backend mặc định là Docker, container sandbox mặc định không có mạng (OpenClaw: Sandboxing). Xem thêm cách ly sandbox cho AI Agent trên VPS.
Tool policy và elevated
Tool policy là danh sách cho phép, chặn tool theo agent; elevated là cổng duyệt riêng cho lệnh exec chạy với quyền cao. Một tool có thể bị chặn bởi sandbox, bởi policy hoặc bởi cổng elevated; lệnh openclaw policy giúp kiểm tra.
Allowlist và DM policy
DM policy quyết định ai nhắn riêng được cho bot: pairing (mặc định), allowlist, open, disabled. Allowlist khai báo ID số của người được phép; nhóm chat nên bật yêu cầu mention.
Prompt injection
Prompt injection là kiểu tấn công giấu câu lệnh trong nội dung agent đọc (trang web, email, tệp) để lừa agent làm điều bạn không yêu cầu (OpenClaw: Prompt injection). Không có cấu hình nào chặn hết; giảm thiệt hại bằng quyền tối thiểu và bước duyệt. Chi tiết ở rủi ro bảo mật khi dùng OpenClaw.
Logs và security audit
Logs ghi lại tool đã gọi, lỗi, sự kiện kênh; xem trong Control UI hoặc bằng openclaw logs --follow. Lệnh openclaw security audit rà các cấu hình nguy hiểm như Gateway mở ra ngoài, token yếu, cờ debug còn bật.

Bảng tra nhanh thuật ngữ OpenClaw
| Thuật ngữ | Một câu giải thích | Lệnh hoặc vị trí |
|---|---|---|
| Gateway | Tiến trình nền trung tâm | openclaw gateway status |
| Control UI | Bảng điều khiển web | openclaw dashboard |
| Pairing | Duyệt người/thiết bị mới | openclaw pairing approve, devices approve |
| Agent | Người làm việc có quyền riêng | agents trong openclaw.json |
| Session | Một luồng hội thoại | openclaw sessions |
| Compaction | Tóm tắt lượt cũ | /compact |
| Workspace | Thư mục làm việc | ~/.openclaw/workspace |
| Memory | Trí nhớ dài hạn | MEMORY.md, openclaw memory search |
| Provider/Model | Nơi cung cấp và tên model | openclaw models set |
| Skill | Hướng dẫn SKILL.md | openclaw skills install |
| Plugin | Gói code mở rộng | openclaw plugins install |
| Automations | Lịch và trigger | openclaw automations list |
| Sandbox | Cách ly tool trong container | agents.defaults.sandbox.mode |
| Security audit | Rà cấu hình nguy hiểm | openclaw security audit |
Muốn chạy OpenClaw 24/7 mà không tự cài? VPS OpenClaw của Tino cài sẵn OpenClaw trên VPS NVMe đặt tại Việt Nam; bạn vẫn có quyền root để cấu hình. Xem cấu hình và giá trên trang sản phẩm.
Những câu hỏi thường gặp
OpenClaw có hoạt động được với tiếng Việt không?
Có. Khả năng hiểu và trả lời tiếng Việt phụ thuộc model bạn chọn; các model lớn của Anthropic, OpenAI, Google xử lý tiếng Việt tốt. Tài liệu, lệnh và phần lớn skill trên ClawHub vẫn bằng tiếng Anh.
Session và Memory khác nhau thế nào?
Session là ngữ cảnh của một cuộc hội thoại, bị tóm tắt khi dài. Memory là tệp Markdown trong workspace, tồn tại qua mọi session và được tìm lại khi cần. Muốn agent nhớ lâu, thông tin phải được ghi vào memory.
Agent có tự viết và cài thêm skill cho chính nó không?
Có. Skill Workshop cho agent đề xuất skill từ việc đã làm, có lưu phiên bản và hoàn tác. Hãy đọc lại skill agent tạo ra, vì skill viết sai sẽ ảnh hưởng mọi lượt sau dùng nó.
Heartbeat và Automations bây giờ khác nhau không?
Không còn tách riêng. Bản hiện hành chuyển heartbeat thành automation job thường, mỗi job có lịch và lịch sử chạy riêng. Chạy openclaw doctor –fix để chuyển cấu hình heartbeat cũ.
Nên cài OpenClaw trên máy tính cá nhân hay máy chủ riêng?
Máy cá nhân đủ để thử. Khi cho agent chạy lệnh, đọc email hay chạy 24/7, nên dùng VPS hoặc một máy riêng không chứa dữ liệu quan trọng, giữ Gateway ở loopback và bật sandbox.
