Chỉ cách đây hai năm, LLM open source còn bị xem là phiên bản “hạng hai” so với các sản phẩm đóng. Nhưng hiện tại, nhiều mô hình miễn phí, có thể tải về và tự vận hành đã vượt qua hoặc bám sát các đối thủ thương mại trên hàng loạt bài kiểm tra năng lực. Dưới đây là top 10+ mô hình LLM Open Source tốt nhất hiện nay mà bạn có thể cân nhắc sử dụng.
Đôi nét về LLM Open Source
LLM Open Source là gì?
LLM Open Source (mô hình ngôn ngữ lớn mã nguồn mở) là loại model AI cho phép người dùng tải về, chỉnh sửa, tự vận hành trên máy chủ riêng mà không phải trả phí theo lượt sử dụng cho một công ty trung gian. Điều này khác hẳn với các sản phẩm đóng, nơi người dùng chỉ có thể truy cập thông qua API hoặc ứng dụng do nhà cung cấp kiểm soát hoàn toàn.
Người dùng có thể chạy các model này trên máy tính cá nhân, máy chủ GPU, nền tảng đám mây hoặc dịch vụ cung cấp API tương thích.

Open Source và Open Weight khác nhau như thế nào?
Cần phân biệt hai khái niệm hay bị nhầm lẫn:
- Open Source thực sự: Nhà phát triển công bố cả trọng số mô hình, mã nguồn huấn luyện lẫn một phần dữ liệu.
- Open Weight: Chỉ trọng số mô hình được công bố để tải về và chạy, còn quy trình huấn luyện hay dữ liệu gốc thường được giữ kín.
Phần lớn các mô hình nổi tiếng hiện nay như GLM, Kimi, DeepSeek hay Llama thực chất thuộc dạng open weight, nhưng cộng đồng vẫn quen gọi chung là “LLM Open Source” vì tính chất miễn phí và khả năng tự triển khai.
Tai sao LLM Open Source ngày càng được quan tâm?
Các mô hình mở mang lại nhiều lợi ích cho cá nhân và doanh nghiệp:
- Kiểm soát dữ liệu: Dữ liệu có thể được xử lý trong hạ tầng riêng.
- Chủ động triển khai: Doanh nghiệp không phụ thuộc hoàn toàn vào một nhà cung cấp API.
- Dễ tùy chỉnh: Model có thể được fine-tune theo ngành nghề hoặc dữ liệu nội bộ.
- Kiểm soát chi phí: Chi phí API có thể được thay thế bằng chi phí máy chủ.
- Tích hợp linh hoạt: Dễ kết nối với chatbot, hệ thống RAG, AI Agent hoặc quy trình tự động hóa.
- Hỗ trợ hoạt động offline: Một số model nhỏ có thể chạy hoàn toàn trên thiết bị cá nhân.
Tuy nhiên, có một điểm cần đặc biệt lưu ý: Sử dụng model mã nguồn mở không đồng nghĩa với miễn phí hoàn toàn. Người dùng vẫn cần tính đến chi phí GPU, bộ nhớ, lưu trữ, điện năng, giám sát hệ thống và đội ngũ vận hành.
👉 Xem thêm: Top 10 LLM tiết kiệm chi phí cho Hermes Agent

Tiêu chí đánh giá: Những benchmark nào đang được dùng để so sánh các mô hình LLM Open Source?
Để so sánh công bằng, giới chuyên môn dựa vào một số bài kiểm tra tiêu chuẩn sau, mỗi bài đo một khía cạnh năng lực riêng:
- Humanity’s Last Exam (HLE): Bộ đề thi cực khó bao trùm mọi lĩnh vực học thuật, được xem như “kỳ thi cuối cùng” trước khi trí tuệ nhân tạo vượt qua năng lực con người.
- GPQA Diamond: Câu hỏi khoa học trình độ sau đại học, đo khả năng suy luận chuyên sâu về vật lý, hóa học, sinh học.
- SWE-Bench: Các vấn đề thực tế trên GitHub mà mô hình phải tự xử lý từ đầu đến cuối, đo năng lực lập trình theo kiểu tác nhân (agentic).
- OSWorld: Đo khả năng thao tác trên giao diện máy tính thực tế, tức “computer use”.
- BrowseComp: Đo khả năng tự duyệt web và tổng hợp thông tin để trả lời câu hỏi phức tạp.
- Terminal-Bench: Đo khả năng thực thi tác vụ nhiều bước trong môi trường dòng lệnh.
- ARC-AGI 2: Các câu đố hình ảnh trừu tượng, đo khả năng suy luận linh hoạt vượt ra ngoài dữ liệu huấn luyện.

Top 10+ mô hình LLM Open Source tốt nhất hiện nay
Lưu ý chung:
Hiệu năng LLM phụ thuộc vào phiên bản model, cấu hình suy luận, mức lượng tử hóa, prompt, phần cứng và công cụ được kết nối. Điểm benchmark trong bài chỉ phản ánh kết quả được công bố tại thời điểm viết, không phải cam kết cố định về chất lượng trong mọi tình huống sử dụng.
Bảng so sánh nhanh:
STT Mô hình Điểm mạnh tiêu biểu Yêu cầu triển khai Nhu cầu sử dụng nổi bật 1 GLM-5.2 Suy luận tổng thể, coding, terminal, ngữ cảnh dài Cụm GPU mạnh hoặc API AI Agent, lập trình, nghiên cứu 2 Kimi K2.6 Coding, Agent Swarm, computer use Hạ tầng GPU lớn hoặc API Agent tự động, tác vụ nhiều bước 3 MiniMax M3 Coding, reasoning, duyệt web, computer use Hạ tầng GPU lớn hoặc API Lập trình, nghiên cứu, tự động hóa 4 DeepSeek V4 Pro Sửa lỗi code, suy luận kỹ thuật chuyên sâu Máy chủ GPU lớn hoặc API Phát triển phần mềm, coding Agent 5 DeepSeek V4 Flash Tốc độ, chi phí, tìm kiếm và ngữ cảnh dài Máy chủ GPU hoặc API Chatbot, RAG, ứng dụng quy mô lớn 6 NVIDIA Nemotron 3 Ultra Suy luận Agent, thông lượng cao, ngữ cảnh 1M Hạ tầng NVIDIA chuyên dụng Doanh nghiệp, Agent dài hạn 7 Qwen3.6-35B-A3B MoE tiết kiệm tài nguyên, đa phương thức GPU tầm trung hoặc máy chủ RAG, chatbot, coding local 8 Mistral Large 3 Đa phương thức, đa ngôn ngữ, Apache 2.0 Cụm GPU hoặc API Doanh nghiệp, ứng dụng đa ngôn ngữ 9 Gemma 4 31B Đa phương thức, đa ngôn ngữ, dễ tiếp cận Máy chủ hoặc API Nghiên cứu, RAG, ứng dụng nội bộ 10 Llama 4 Maverick Hệ sinh thái lớn, đa phương thức, MoE Máy chủ GPU hoặc API Fine-tune, nghiên cứu, sản phẩm AI 11 GPT-OSS 120B và 20B Reasoning, gọi công cụ, tự lưu trữ GPU 80 GB hoặc cấu hình khoảng 16–20 GB Agent, coding, chạy local 12 DeepSeek-R1 Toán học, coding, suy luận nhiều bước Cụm GPU hoặc bản Distill Reasoning, nghiên cứu, lập trình
Bảng trên mang tính tổng hợp. Một mô hình đứng ở vị trí thấp hơn vẫn có thể mang lại hiệu quả tốt hơn nếu phù hợp với dữ liệu, phần cứng, ngân sách và mục tiêu triển khai của dự án.
1. GLM-5.2 – Mô hình open-weight toàn diện hàng đầu
GLM-5.2 là model chủ lực của Z.ai, được phát triển cho các tác vụ kéo dài như lập trình, nghiên cứu, sử dụng công cụ và vận hành AI Agent. Model hỗ trợ cửa sổ ngữ cảnh 1 triệu token, tăng đáng kể so với thế hệ trước và phù hợp với những phiên làm việc cần ghi nhớ lượng thông tin lớn.
Theo Vellum Open LLM Leaderboard, GLM-5.2 đạt 54,7% trên Humanity’s Last Exam, 91,2% trên GPQA Diamond và 81% trên Terminal-Bench 2.1. Kết quả này giúp GLM-5.2 nằm trong nhóm open-weight mạnh nhất về năng lực tổng thể và sử dụng terminal tại thời điểm cập nhật.
Điểm nổi bật của GLM-5.2:
- Hỗ trợ cửa sổ ngữ cảnh 1 triệu token.
- Khả năng suy luận nhiều bước tốt.
- Mạnh về lập trình và xử lý tác vụ kỹ thuật.
- Hiệu quả cao khi làm việc trong terminal.
- Hỗ trợ quy trình Agent kéo dài.
- Có thể xử lý kho mã nguồn và tài liệu lớn.
- Phù hợp với coding assistant và trợ lý nghiên cứu.
- Có thể sử dụng thông qua nền tảng Z.ai và API.

GLM-5.2 phù hợp với các hệ thống AI Agent, coding assistant, trợ lý nghiên cứu, RAG quy mô lớn và quy trình cần xử lý nhiều công cụ liên tiếp.
Hạn chế chính nằm ở yêu cầu tài nguyên. Việc tự triển khai phiên bản đầy đủ thường cần hạ tầng GPU chuyên dụng. Sử dụng API sẽ thuận tiện hơn đối với cá nhân hoặc nhóm phát triển chưa có máy chủ phù hợp.
👉 Xem thêm: GLM là gì? Khám phá dòng model AI Trung Quốc đang gây sốt
2. Kimi K2.6 – Nổi bật về coding và Agent Swarm
Kimi K2.6 là mô hình open source của Moonshot AI, tập trung vào coding, thực hiện tác vụ dài hạn và điều phối nhiều Agent. Model có thể chia một yêu cầu phức tạp thành nhiều nhiệm vụ nhỏ, phân phối công việc và tổng hợp kết quả thành sản phẩm hoàn chỉnh.
Kimi K2.6 đạt 54% trên Humanity’s Last Exam, 90,5% trên GPQA Diamond, 80,2% trên SWE-bench và 73,1% trên OSWorld theo Vellum. Khả năng xử lý giao diện máy tính và tác vụ phần mềm giúp Kimi K2.6 trở thành lựa chọn đáng chú ý cho AI Agent.
Điểm nổi bật của Kimi K2.6:
- Mạnh về lập trình và xử lý dự án dài hạn.
- Hỗ trợ Agent Swarm.
- Có khả năng điều phối nhiều tác vụ song song.
- Hỗ trợ đầu vào văn bản, hình ảnh và video.
- Có chế độ suy luận và không suy luận.
- Hỗ trợ cửa sổ ngữ cảnh 256K token.
- Phù hợp với computer use và browser Agent.
- Có trọng số và mã nguồn được công bố công khai.

Kimi K2.6 có thể được ứng dụng trong coding Agent, Agent duyệt web, trợ lý nghiên cứu, hệ thống tạo website và quy trình tự động hóa nhiều bước.
Hiệu quả của model phụ thuộc khá nhiều vào hệ thống công cụ đi kèm. Nhà phát triển vẫn cần thiết lập quyền truy cập, giới hạn hành động và cơ chế xác nhận để tránh Agent thực hiện thao tác ngoài dự kiến.
3. MiniMax M3 – Mạnh về suy luận, coding và computer use
MiniMax M3 là mô hình đa phương thức được phát triển cho coding, reasoning, AI Agent và xử lý tác vụ trên máy tính. MiniMax định hướng dòng model này cho các quy trình dài, phân tích dữ liệu và công việc cần phối hợp nhiều loại nội dung.
Trên Vellum Open LLM Leaderboard, MiniMax M3 đạt 93% trên GPQA Diamond, 80,5% trên SWE-bench, 70,1% trên OSWorld và 83,5% trên BrowseComp. MiniMax M3 đang dẫn đầu nhóm được Vellum thống kê trên bài kiểm tra GPQA Diamond tại thời điểm cập nhật.
Điểm nổi bật của MiniMax M3:
- Khả năng suy luận kiến thức chuyên sâu tốt.
- Mạnh về viết, phân tích và sửa code.
- Hỗ trợ computer use.
- Có thể xử lý đầu vào đa phương thức.
- Phù hợp với duyệt web và nghiên cứu.
- Hỗ trợ quy trình Agent nhiều bước.
- Có thể xử lý kho mã nguồn hoặc tài liệu dài.
- Đạt kết quả cao trên nhiều benchmark Agent.

MiniMax M3 phù hợp với coding assistant, Agent điều khiển máy tính, hệ thống nghiên cứu, công cụ kiểm thử phần mềm và quy trình tổng hợp thông tin từ nhiều nguồn.
Model sử dụng giấy phép riêng của MiniMax. Doanh nghiệp nên đọc kỹ điều khoản về sử dụng thương mại, phân phối lại và cung cấp dịch vụ trước khi tự triển khai.
👉 Xem thêm: MiniMax là gì? Giải mã “Kỳ lân” AI Trung Quốc
4. DeepSeek V4 Pro – Lựa chọn mạnh cho phát triển phần mềm
DeepSeek V4 Pro là phiên bản cao cấp trong dòng DeepSeek V4, tập trung vào suy luận, coding và xử lý tác vụ Agent phức tạp. Model sử dụng kiến trúc Mixture of Experts với khoảng 1,6 nghìn tỷ tham số tổng và 49 tỷ tham số được kích hoạt cho mỗi token.
Theo Vellum, DeepSeek V4 Pro đạt 80,6% trên SWE-bench, đứng đầu nhóm model được thống kê trong bài kiểm tra lập trình Agent. Model cũng đạt 90,1% trên GPQA Diamond và 83,4% trên BrowseComp.
Điểm nổi bật của DeepSeek V4 Pro:
- Mạnh về sửa lỗi trong dự án thực tế.
- Có khả năng đọc và phân tích repository lớn.
- Hỗ trợ suy luận kỹ thuật nhiều bước.
- Có thể sử dụng công cụ và terminal.
- Hỗ trợ cửa sổ ngữ cảnh 1 triệu token.
- Đầu ra tối đa có thể đạt 384K token qua API.
- Hỗ trợ chế độ suy luận và không suy luận.
- Có thể tích hợp thông qua giao diện tương thích OpenAI và Anthropic.

DeepSeek V4 Pro phù hợp với coding assistant, Agent sửa lỗi, công cụ review code, hệ thống refactor và quy trình phát triển phần mềm có nhiều tệp liên quan.
Phiên bản Pro ưu tiên chất lượng và khả năng xử lý tác vụ khó. Chi phí và thời gian phản hồi vì thế có thể cao hơn phiên bản Flash.
5. DeepSeek V4 Flash – Cân bằng giữa tốc độ và chi phí
DeepSeek V4 Flash là phiên bản được tối ưu cho tốc độ và hiệu quả chi phí trong dòng DeepSeek V4. Model có khoảng 285 tỷ tham số tổng và 13 tỷ tham số được kích hoạt cho mỗi token, thấp hơn đáng kể so với phiên bản Pro.
DeepSeek V4 Flash đạt 51,6% trên Humanity’s Last Exam, 88,1% trên GPQA Diamond, 79% trên SWE-bench và 85,9% trên BrowseComp. Kết quả BrowseComp giúp phiên bản Flash dẫn đầu nhóm model được Vellum thống kê về khả năng duyệt web và tìm kiếm thông tin.
Điểm nổi bật của DeepSeek V4 Flash:
- Tốc độ phản hồi tốt.
- Chi phí thấp hơn phiên bản Pro.
- Mạnh về tìm kiếm và tổng hợp thông tin.
- Hỗ trợ coding và reasoning.
- Có cửa sổ ngữ cảnh 1 triệu token.
- Hỗ trợ tool calling và JSON Output.
- Phù hợp với hệ thống có nhiều người dùng.
- Có thể kết nối với coding Agent phổ biến.
DeepSeek V4 Flash phù hợp với chatbot, RAG, Agent tìm kiếm, hệ thống hỏi đáp tài liệu và ứng dụng AI quy mô lớn.
Khi dự án yêu cầu sửa code hoặc xử lý kỹ thuật ở mức chuyên sâu, phiên bản Pro sẽ phù hợp hơn. Khi tốc độ, thông lượng và chi phí được ưu tiên, phiên bản Flash mang lại sự cân bằng tốt hơn.
6. NVIDIA Nemotron 3 Ultra – Tối ưu cho Agent quy mô lớn
NVIDIA Nemotron 3 Ultra là mô hình mở được thiết kế cho suy luận Agent, coding, lập kế hoạch dài hạn và sử dụng công cụ. Model có khoảng 550 tỷ tham số tổng và 55 tỷ tham số được kích hoạt, sử dụng kiến trúc MoE kết hợp Mamba và Transformer.
Nemotron 3 Ultra hỗ trợ cửa sổ ngữ cảnh lên đến 1 triệu token. NVIDIA công bố cả checkpoint cơ sở, checkpoint sau huấn luyện, bản lượng tử hóa, dữ liệu và công thức huấn luyện nhằm hỗ trợ hoạt động nghiên cứu và triển khai.
Điểm nổi bật của NVIDIA Nemotron 3 Ultra:
- 550 tỷ tham số tổng và 55 tỷ tham số kích hoạt.
- Hỗ trợ cửa sổ ngữ cảnh 1 triệu token.
- Tối ưu cho reasoning và Agent dài hạn.
- Mạnh về lập kế hoạch và điều phối Agent.
- Có thông lượng cao trên phần cứng NVIDIA.
- Hỗ trợ coding và tool calling.
- Có checkpoint lượng tử hóa.
- Tích hợp với vLLM, SGLang và TensorRT-LLM.

Nemotron 3 Ultra phù hợp với hệ thống Agent doanh nghiệp, trung tâm dữ liệu, nền tảng nghiên cứu và tổ chức đã đầu tư hạ tầng NVIDIA.
Đây không phải lựa chọn thực tế cho máy tính cá nhân phổ thông. Giá trị chính nằm ở khả năng triển khai quy mô lớn, thông lượng cao và mức độ tối ưu sâu cho phần cứng NVIDIA.
👉 Xem thêm: NVIDIA Nemotron là gì? Model AI mở đang thay đổi cuộc chơi Agentic AI
7. Qwen3.6-35B-A3B – Hiệu năng tốt với số tham số kích hoạt thấp
Qwen3.6-35B-A3B là mô hình MoE thuộc hệ sinh thái Qwen của Alibaba. Model có khoảng 35 tỷ tham số tổng nhưng chỉ kích hoạt khoảng 3 tỷ tham số trong mỗi lượt xử lý, giúp giảm yêu cầu tính toán so với model dense cùng quy mô.
Model hỗ trợ các tác vụ coding, reasoning, sử dụng công cụ và xử lý đầu vào đa phương thức. Các bản lượng tử hóa cũng có thể xử lý hình ảnh và video trong Qwen Code, tạo điều kiện cho hoạt động triển khai trên phần cứng nhỏ hơn.
Điểm nổi bật của Qwen3.6-35B-A3B:
- Khoảng 35 tỷ tham số tổng.
- Chỉ kích hoạt khoảng 3 tỷ tham số.
- Kiến trúc sparse MoE tiết kiệm tài nguyên.
- Hỗ trợ coding và reasoning.
- Có khả năng xử lý hình ảnh và video.
- Phù hợp với hệ thống RAG.
- Có nhiều phiên bản lượng tử hóa.
- Phát hành theo giấy phép Apache 2.0.

Qwen3.6-35B-A3B phù hợp với chatbot đa ngôn ngữ, RAG nội bộ, coding assistant và dự án muốn tự triển khai trên máy chủ GPU tầm trung.
Chất lượng tổng thể có thể chưa đạt mức của các model hàng trăm tỷ tham số đứng đầu bảng. Bù lại, yêu cầu phần cứng và chi phí vận hành dễ tiếp cận hơn.
8. Mistral Large 3 – Model đa phương thức dành cho doanh nghiệp
Mistral Large 3 là mô hình open-weight đa phương thức của Mistral AI. Model sử dụng kiến trúc Mixture of Experts với khoảng 675 tỷ tham số tổng và 41 tỷ tham số được kích hoạt trong mỗi lượt xử lý.
Model hỗ trợ cửa sổ ngữ cảnh 256K token và được định hướng cho các tác vụ tổng quát như tạo nội dung, lập trình, phân tích hình ảnh, sử dụng công cụ và xử lý tài liệu doanh nghiệp.
Điểm nổi bật của Mistral Large 3:
- Khoảng 675 tỷ tham số tổng.
- Khoảng 41 tỷ tham số được kích hoạt.
- Hỗ trợ văn bản và hình ảnh.
- Cửa sổ ngữ cảnh 256K token.
- Khả năng đa ngôn ngữ tốt.
- Phù hợp với coding và tool use.
- Có trọng số được công bố.
- Sử dụng giấy phép Apache 2.0.

Mistral Large 3 phù hợp với chatbot đa ngôn ngữ, hệ thống phân tích tài liệu, trợ lý nội bộ và ứng dụng AI dành cho doanh nghiệp.
Ưu điểm quan trọng của model nằm ở giấy phép tương đối linh hoạt và hệ sinh thái Mistral. Tuy nhiên, phiên bản đầy đủ vẫn cần cụm GPU lớn nếu doanh nghiệp muốn tự lưu trữ.
9. Gemma 4 31B – Lựa chọn đa phương thức linh hoạt từ Google
Gemma 4 31B là model dense thuộc dòng Gemma 4 của Google DeepMind. Model được thiết kế để cân bằng giữa chất lượng cấp máy chủ và khả năng triển khai dễ tiếp cận hơn so với các model MoE hàng trăm tỷ tham số.
Gemma 4 hỗ trợ văn bản và hình ảnh, đầu ra dạng văn bản, hơn 140 ngôn ngữ và cửa sổ ngữ cảnh lên đến 256K token. Dòng Gemma 4 còn có nhiều phiên bản khác nhau, từ model nhỏ cho thiết bị di động đến phiên bản 31B dành cho máy chủ.
Điểm nổi bật của Gemma 4 31B:
- Kiến trúc dense 31 tỷ tham số.
- Hỗ trợ đầu vào văn bản và hình ảnh.
- Hỗ trợ hơn 140 ngôn ngữ.
- Cửa sổ ngữ cảnh lên đến 256K token.
- Có phiên bản pre-trained và instruction-tuned.
- Hỗ trợ function calling.
- Có thể sử dụng qua Gemini API.
- Phù hợp với RAG và phân tích tài liệu.

Gemma 4 31B phù hợp với nghiên cứu, chatbot nội bộ, RAG, xử lý hình ảnh kết hợp văn bản và ứng dụng đang sử dụng hệ sinh thái Google.
Gemma sử dụng điều khoản giấy phép riêng của Google. Doanh nghiệp cần kiểm tra phạm vi sử dụng trước khi tích hợp model vào sản phẩm thương mại.
👉 Xem thêm: Gemma 4 là gì?
10. Llama 4 Maverick – Hệ sinh thái lớn và khả năng đa phương thức
Llama 4 Maverick là model open-weight đa phương thức của Meta. Model sử dụng kiến trúc Mixture of Experts với 17 tỷ tham số được kích hoạt và 128 chuyên gia.
Lợi thế quan trọng của Llama 4 Maverick nằm ở hệ sinh thái rộng. Nhiều công cụ fine-tune, nền tảng đám mây, thư viện AI và dịch vụ suy luận đã hỗ trợ dòng Llama, giúp hoạt động thử nghiệm và triển khai thuận tiện hơn.
Điểm nổi bật của Llama 4 Maverick:
- Kiến trúc Mixture of Experts.
- Khoảng 17 tỷ tham số được kích hoạt.
- Có 128 chuyên gia.
- Hỗ trợ văn bản và hình ảnh.
- Có hệ sinh thái triển khai rộng.
- Dễ tìm tài liệu và công cụ fine-tune.
- Được nhiều nền tảng đám mây hỗ trợ.
- Phù hợp với sản phẩm AI cần tùy chỉnh.

Llama 4 Maverick phù hợp với nghiên cứu, fine-tune, chatbot đa phương thức và dự án cần nhiều lựa chọn nhà cung cấp hạ tầng.
Model sử dụng giấy phép cộng đồng riêng của Meta, không phải Apache 2.0 hoặc MIT. Doanh nghiệp cần đọc kỹ điều khoản, đặc biệt khi cung cấp model dưới dạng dịch vụ hoặc triển khai ở quy mô lớn.
11. GPT-OSS 120B và GPT-OSS 20B – Hai model open-weight của OpenAI
GPT-OSS là dòng mô hình reasoning open-weight do OpenAI phát hành, bao gồm hai phiên bản chính là GPT-OSS 120B và GPT-OSS 20B. Cả hai đều sử dụng kiến trúc Mixture of Experts, hỗ trợ suy luận, function calling, Structured Outputs, tìm kiếm web và thực thi Python trong quy trình Agent. Các model được phát hành theo giấy phép Apache 2.0.
GPT-OSS 120B
GPT-OSS 120B có khoảng 117 tỷ tham số tổng nhưng chỉ kích hoạt khoảng 5,1 tỷ tham số cho mỗi token. Model có thể hoạt động trên một GPU H100 80 GB khi sử dụng định dạng MXFP4 phù hợp.
Phiên bản 120B phù hợp với các hệ thống reasoning, coding assistant, Agent gọi công cụ và ứng dụng doanh nghiệp cần tự lưu trữ dữ liệu.
GPT-OSS 20B
GPT-OSS 20B có khoảng 21 tỷ tham số tổng và 3,6 tỷ tham số được kích hoạt cho mỗi token. OpenAI định vị phiên bản này cho nhu cầu phản hồi độ trễ thấp, chạy local và các tác vụ chuyên biệt.
Tùy framework và định dạng trọng số, GPT-OSS 20B cần khoảng 16–20 GB bộ nhớ. Hướng dẫn TensorRT-LLM của OpenAI khuyến nghị GPU NVIDIA có ít nhất 20 GB VRAM.
Điểm nổi bật của dòng GPT-OSS:
- Có hai phiên bản 120B và 20B.
- Sử dụng kiến trúc MoE.
- Hỗ trợ điều chỉnh mức độ suy luận.
- Có function calling.
- Hỗ trợ Structured Outputs.
- Phù hợp với Agent sử dụng công cụ.
- Cho phép fine-tune.
- Sử dụng giấy phép Apache 2.0.
- Có thể triển khai bằng Transformers hoặc vLLM.
- Chỉ hỗ trợ đầu vào và đầu ra dạng văn bản.

Theo Vellum, GPT-OSS 120B đạt 14,9% và GPT-OSS 20B đạt 10,9% trên Humanity’s Last Exam. Điểm số này thấp hơn các model open-weight thế hệ mới đứng đầu bảng, nhưng lợi thế của GPT-OSS nằm ở giấy phép, khả năng tự triển khai và bộ tính năng dành cho Agent.
12. DeepSeek-R1 – Model reasoning có hệ sinh thái rộng
DeepSeek-R1 là mô hình tập trung vào suy luận nhiều bước, toán học và lập trình. Phiên bản đầy đủ sử dụng kiến trúc Mixture of Experts với 671 tỷ tham số tổng và khoảng 37 tỷ tham số được kích hoạt cho mỗi token.
Bên cạnh phiên bản đầy đủ, DeepSeek phát hành sáu bản Distill dựa trên Qwen và Llama với quy mô từ 1.5B đến 70B. Các phiên bản nhỏ giúp người dùng trải nghiệm reasoning trên máy chủ vừa, máy trạm hoặc máy tính cá nhân.
Điểm nổi bật của DeepSeek-R1:
- Mạnh về toán học và suy luận logic.
- Phù hợp với coding và phân tích thuật toán.
- Có 671 tỷ tham số tổng.
- Khoảng 37 tỷ tham số được kích hoạt.
- Hỗ trợ cửa sổ ngữ cảnh 128K token.
- Có nhiều phiên bản Distill.
- Được hỗ trợ bởi nhiều công cụ chạy local.
- Phiên bản đầy đủ sử dụng giấy phép MIT.
DeepSeek-R1 phù hợp với nghiên cứu reasoning, giải toán, phân tích khoa học, viết code và các dự án muốn thử nghiệm model nhỏ thông qua bản Distill.
Theo Vellum, DeepSeek-R1 đạt 8,6% trên Humanity’s Last Exam. Model không còn dẫn đầu các benchmark tổng thể mới nhất, nhưng hệ sinh thái rộng, giấy phép linh hoạt và nhiều phiên bản Distill vẫn mang lại giá trị thực tế.
Nên chọn mô hình LLM Open Source nào?
Không có mô hình LLM open source phù hợp với mọi nhu cầu. Người dùng nên lựa chọn dựa trên mục đích sử dụng, phần cứng, ngân sách và yêu cầu bảo mật dữ liệu.
LLM phù hợp cho lập trình
- DeepSeek V4 Pro: Phù hợp với sửa lỗi, phân tích repository và xử lý dự án phần mềm phức tạp.
- Kimi K2.6: Thích hợp với coding Agent, sử dụng công cụ và thực hiện quy trình nhiều bước.
- MiniMax M3: Mạnh về lập trình kết hợp điều khiển máy tính.
- GLM-5.2: Cân bằng giữa coding, suy luận và thao tác trong terminal.
- GPT-OSS 120B: Phù hợp với coding assistant cần tự lưu trữ và tích hợp công cụ.
LLM phù hợp cho AI Agent
- Kimi K2.6: Nổi bật về lập kế hoạch, phối hợp tác vụ và điều khiển máy tính.
- GLM-5.2: Phù hợp với Agent kỹ thuật, nghiên cứu và xử lý quy trình dài.
- MiniMax M3: Thích hợp với Agent đa phương thức và tác vụ trên giao diện.
- NVIDIA Nemotron 3 Ultra: Phù hợp với hệ thống Agent doanh nghiệp có quy mô lớn.
- GPT-OSS 120B: Hỗ trợ function calling, Structured Outputs và kết nối công cụ.
- DeepSeek V4 Flash: Thích hợp với Agent tìm kiếm và xử lý lượng yêu cầu lớn.

LLM phù hợp để chạy local
- GPT-OSS 20B: Phù hợp với máy có khoảng 16–20 GB bộ nhớ trong cấu hình tương thích.
- DeepSeek-R1 Distill: Có nhiều phiên bản từ 1.5B đến 70B để lựa chọn theo phần cứng.
- Qwen3.6-35B-A3B: Có kiến trúc MoE, giúp giảm lượng tài nguyên cần sử dụng.
- Gemma 4: Cung cấp nhiều kích thước, phù hợp với học tập và thử nghiệm.
- Llama 4 hoặc các bản lượng tử hóa: Có cộng đồng lớn và nhiều công cụ hỗ trợ.
Máy tính phổ thông nên ưu tiên model nhỏ hoặc phiên bản lượng tử hóa 4-bit. Các model hàng trăm tỷ tham số thường cần máy chủ GPU chuyên dụng.
LLM phù hợp cho chatbot và RAG
- DeepSeek V4 Flash: Có tốc độ tốt, phù hợp với hệ thống phục vụ nhiều người dùng.
- Qwen3.6-35B-A3B: Cân bằng giữa hiệu năng, tài nguyên và khả năng đa ngôn ngữ.
- Gemma 4 31B: Phù hợp với xử lý tài liệu, hình ảnh và nội dung đa ngôn ngữ.
- Mistral Large 3: Thích hợp với chatbot doanh nghiệp và dữ liệu nhiều ngôn ngữ.
- GLM-5.2: Phù hợp khi cần xử lý tài liệu hoặc lịch sử hội thoại rất dài.
LLM phù hợp cho suy luận và toán học
- DeepSeek-R1: Nổi bật về toán học, logic và giải quyết vấn đề nhiều bước.
- GLM-5.2: Có năng lực suy luận tổng thể tốt.
- MiniMax M3: Đạt kết quả cao trong các bài kiểm tra kiến thức chuyên sâu.
- GPT-OSS 120B: Hỗ trợ điều chỉnh mức độ suy luận theo từng tác vụ.
- DeepSeek V4 Pro: Phù hợp với suy luận kỹ thuật và lập trình chuyên sâu.
LLM phù hợp cho doanh nghiệp
- GPT-OSS 120B: Phù hợp khi doanh nghiệp cần tự lưu trữ, fine-tune và sử dụng giấy phép Apache 2.0.
- Mistral Large 3: Có khả năng đa ngôn ngữ và giấy phép tương đối linh hoạt.
- NVIDIA Nemotron 3 Ultra: Phù hợp với doanh nghiệp đã đầu tư hạ tầng NVIDIA.
- Qwen3.6-35B-A3B: Cân bằng giữa hiệu năng và chi phí triển khai.
- DeepSeek V4 Flash: Thích hợp với hệ thống có lượng truy cập lớn.
- GLM-5.2: Phù hợp với dự án cần năng lực tổng thể cao và ngữ cảnh dài.
Doanh nghiệp nên thử nghiệm từ 3 đến 5 model bằng chính dữ liệu nội bộ trước khi đưa ra lựa chọn cuối cùng.
Những lưu ý khi sử dụng LLM open source
- Không chỉ nhìn vào thứ hạng: Model đứng đầu benchmark chưa chắc phù hợp nhất với dự án thực tế.
- Kiểm tra đúng phiên bản: Bản Pro, Flash, Distill, Instruct và Base có chất lượng cũng như mục đích sử dụng khác nhau.
- Đọc kỹ giấy phép: Open-weight không đồng nghĩa với được sử dụng thương mại hoàn toàn tự do.
- Tính toán yêu cầu phần cứng: Cần kiểm tra VRAM, RAM, dung lượng lưu trữ và khả năng hỗ trợ của framework.
- Ưu tiên model vừa đủ: Model nhỏ, phản hồi nhanh và đúng nhu cầu có thể hiệu quả hơn model quá lớn.
- Kiểm tra chất lượng tiếng Việt: Điểm benchmark tiếng Anh cao chưa bảo đảm khả năng xử lý tiếng Việt tốt.
- Thử nghiệm bằng dữ liệu thật: Nên sử dụng câu hỏi, tài liệu và tình huống thực tế của dự án để đánh giá.
- Theo dõi chi phí vận hành: Tự triển khai vẫn phát sinh chi phí GPU, điện, lưu trữ, bảo trì và nhân sự.
- Kiểm soát AI Agent: Cần giới hạn quyền truy cập, công cụ và hành động tự động để giảm rủi ro.
- Bảo vệ dữ liệu nhạy cảm: Không đưa thông tin nội bộ vào dịch vụ API khi chưa kiểm tra chính sách lưu trữ dữ liệu.
- Theo dõi phiên bản mới: Model, benchmark, giá API và giấy phép có thể thay đổi trong thời gian ngắn.
- Không xem benchmark là kết quả cố định: Điểm số có thể khác nhau theo prompt, cấu hình suy luận và công cụ hỗ trợ.

Kết luận
Các mô hình LLM Open Source đang ngày càng mạnh, đa dạng và dễ tiếp cận hơn. Người dùng có thể lựa chọn model phù hợp để viết nội dung, lập trình, xây dựng chatbot, triển khai RAG, vận hành AI Agent hoặc xử lý dữ liệu trong hạ tầng riêng.
Tuy nhiên, model có thứ hạng cao chưa chắc mang lại hiệu quả tốt nhất cho mọi dự án. Quyết định cuối cùng cần dựa trên mục đích sử dụng, chất lượng tiếng Việt, yêu cầu phần cứng, chi phí vận hành, khả năng bảo mật và điều kiện giấy phép.
Bảng xếp hạng trong bài viết chỉ phản ánh thông tin tại thời điểm biên soạn. Trước khi triển khai, người dùng nên kiểm tra tài liệu chính thức, thử nghiệm với dữ liệu thực tế và so sánh nhiều lựa chọn để tìm ra mô hình phù hợp nhất.
Những câu hỏi thường gặp
Các mô hình LLM open source đến từ Trung Quốc có an toàn về mặt dữ liệu không?
Khi tự tải trọng số về và vận hành trên hạ tầng riêng, dữ liệu không cần gửi ra bên ngoài nên rủi ro rò rỉ được giảm thiểu đáng kể. Tuy nhiên nếu sử dụng qua API đám mây do chính nhà phát triển cung cấp, người dùng nên tìm hiểu kỹ chính sách bảo mật và quy định pháp lý liên quan tại quốc gia đặt máy chủ trước khi đưa dữ liệu nhạy cảm vào hệ thống.
Cần cấu hình máy tính như thế nào để tự chạy các mô hình LLM open source tại nhà?
Với các mô hình cỡ lớn như GLM-5.2 hay Kimi K2.6, cần hệ thống nhiều GPU chuyên dụng với hàng trăm gigabyte bộ nhớ. Tuy nhiên với các phiên bản rút gọn của Gemma, Qwen hoặc Llama, người dùng hoàn toàn có thể chạy trên máy tính cá nhân có card đồ họa tầm trung bằng công cụ như Ollama.
Có thể dùng các mô hình LLM open source cho mục đích thương mại miễn phí không?
Phần lớn các mô hình trong danh sách này được phát hành theo giấy phép MIT hoặc Apache 2.0, cho phép sử dụng thương mại mà không cần trả phí bản quyền. Tuy nhiên một số trường hợp như Kimi K2.6 áp dụng điều khoản bổ sung yêu cầu hiển thị tên thương hiệu nếu sản phẩm đạt quy mô cực lớn, còn Mistral Large 3 (bản gốc) sử dụng giấy phép phi thương mại riêng biệt. Người dùng nên kiểm tra kỹ điều khoản trước khi triển khai quy mô lớn.
Có nên chọn model dựa trên điểm benchmark không?
Benchmark là nguồn tham khảo hữu ích nhưng không nên là tiêu chí duy nhất. Kết quả thực tế còn phụ thuộc vào prompt, ngôn ngữ, dữ liệu đầu vào, phần cứng, phiên bản model và công cụ được kết nối.
Xu hướng LLM open source trong thời gian tới sẽ như thế nào?
Xu hướng rõ rệt nhất là các mô hình ngày càng lớn hơn về tổng tham số nhưng lại tiết kiệm tài nguyên hơn nhờ kiến trúc hỗn hợp chuyên gia, chỉ kích hoạt một phần nhỏ tham số mỗi lượt xử lý. Bên cạnh đó, cửa sổ ngữ cảnh tiếp tục được mở rộng, khả năng đa phương thức trở thành tiêu chuẩn mặc định, và các phòng thí nghiệm tại nhiều quốc gia khác nhau đang cạnh tranh quyết liệt để dẫn đầu hệ sinh thái mã nguồn mở, mang lại lợi ích trực tiếp cho người dùng cuối thông qua chi phí ngày càng giảm.
